影帝
Minh họa từ vựng 影帝 (yǐngdì)
yǐngdì HÁN VIỆT: ẢNH ĐẾ

影帝: vua điện ảnh; diễn viên chính; ngôi sao điện ảnh

vua điện ảnh diễn viên chính ngôi sao điện ảnh

Nét viết & luyện viết chữ 影帝

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 影

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (24 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Bên trái chữ CẢNH nắng soi, Ba nét SAM phẩy bóng thời hiện ra. ẢNH là hình bóng gần xa, Phim hay ảnh đẹp chan hòa sắc hương.” — Chữ ẢNH (影) là chữ hình thanh kiêm hội ý, bên trái là chữ CẢNH (景 - ánh mặt trời chiếu rọi trên lầu cao kinh thành) vừa biểu âm vừa gợi nguồn sáng, bên phải là bộ SAM (彡 - ba nét vằn bóng) biểu ý. Khi ánh nắng mặt trời rực rỡ chiếu vào cảnh vật sẽ tạo nên những vệt bóng đổ huyền ảo phía sau. Từ cái bóng tự nhiên, chữ ẢNH phát triển thành nghệ thuật nhiếp ảnh và điện ảnh hiện đại.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

影
yǐng ẢNH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

bóng; dáng; bóng dáng

Bộ 彡 (BỘ SAM • 3 nét): Lông thú dài, hoa văn rực rỡ, vẻ đẹp bên ngoài.
Thành phần cấu tạo chữ:
景 CẢNH (Ánh mặt trời (日) chiếu rọi xuống kinh đô (京); vừa biểu âm vừa chỉ quang cảnh sáng.) 彡 SAM (Ba nét phẩy tượng trưng cho vệt bóng đổ, đường nét lung linh của ánh sáng.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái chữ CẢNH nắng soi, Ba nét SAM phẩy bóng thời hiện ra. ẢNH là hình bóng gần xa, Phim hay ảnh đẹp chan hòa sắc hương.”

Chữ ẢNH (影) là chữ hình thanh kiêm hội ý, bên trái là chữ CẢNH (景 - ánh mặt trời chiếu rọi trên lầu cao kinh thành) vừa biểu âm vừa gợi nguồn sáng, bên phải là bộ SAM (彡 - ba nét vằn bóng) biểu ý. Khi ánh nắng mặt trời rực rỡ chiếu vào cảnh vật sẽ tạo nên những vệt bóng đổ huyền ảo phía sau. Từ cái bóng tự nhiên, chữ ẢNH phát triển thành nghệ thuật nhiếp ảnh và điện ảnh hiện đại.

帝
dì ĐẾ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đế; trời

Bộ 巾 (BỘ CÂN • 3 nét): Khăn vải, mũ nón, dải vải vóc trang phục.
Thành phần cấu tạo chữ:
亠 ĐẦU (Bộ đầu, phần trên nóc, mái che bảo vệ phía trên.) 丷 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.) 冖 MỊCH (Tấm vải trùm, khăn phủ lên đồ vật để che chắn bụi bẩn.) 巾 CÂN (Khăn vải, mũ nón, dải vải vóc trang phục.)

Câu thơ nhớ chữ: “Trên ĐẦU (亠) tám hướng BÁT (丷) phân, Giữa trùm khăn MỊCH (冖) dưới CÂN (巾) lụa là. Mũ miện uy nghi sơn hà, Làm nên chữ ĐẾ (帝) chan hòa bốn phương.”

Chữ ĐẾ (帝) là chữ tượng hình kiêm hội ý; trong Giáp cốt văn, chữ vẽ hình một đài hoa lớn hoặc giàn củi tế lễ dùng để tế cáo Thượng Đế trên trời cao. Khi chuyển sang chữ Khải, cấu trúc gồm bộ ĐẦU (亠), bộ BÁT ngửa (丷), bộ MỊCH (冖) và bộ CÂN (巾 - dải lụa) gợi hình ảnh chiếc mũ miện trang nghiêm của bậc chí tôn. Từ nghĩa gốc chỉ vị thần tối cao (THƯỢNG ĐẾ), chữ mở rộng thành danh hiệu của bậc quân vương đứng đầu thiên hạ (HOÀNG ĐẾ).

Câu ví dụ với từ “影帝”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

他获得了最佳影帝奖。

Tā huòdéle zuìjiā yǐngdì jiǎng.

“Anh ấy đã giành giải vua điện ảnh xuất sắc nhất.”

Từ “影帝” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 影帝 (yǐngdì)

影帝 (yǐngdì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “影帝” có phiên âm Pinyin là “yǐngdì”, âm Hán Việt là “ẢNH ĐẾ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “vua điện ảnh; diễn viên chính; ngôi sao điện ảnh”.

Chữ 影帝 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “影帝” có tổng cộng 24 nét viết, thuộc bộ thủ 彡. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2015-10-22T11:54:32+07:00