弯弯曲曲: uốn lượn quanh co
Nét viết & luyện viết chữ 弯弯曲曲
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (30 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ LOAN (弯, phồn thể: 彎): thuộc bộ CUNG (弓), gồm 9 nét, thành phần: 亠 (ĐẦU) + 弓 (CUNG). Từ ghép HSK: 拐弯 (QUẢI LOAN: rẽ, quẹo, cua; chuyển hướng (tư duy)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cong, uốn cong; khúc cua
Chữ LOAN (弯, phồn thể: 彎): thuộc bộ CUNG (弓), gồm 9 nét, thành phần: 亠 (ĐẦU) + 弓 (CUNG). Từ ghép HSK: 拐弯 (QUẢI LOAN: rẽ, quẹo, cua; chuyển hướng (tư duy)).
ca khúc; nhạc khúc; bài hát
Chữ KHÚC (曲): thuộc bộ VIẾT (曰), gồm 6 nét. Từ ghép HSK: 曲折 (KHÚC CHIẾT: khúc khuỷu, ngoằn ngoèo; gập ghềnh trắc trở), 曲子 (KHÚC TỬ: bản nhạc, khúc ca, giai điệu bài hát), 歪曲 (OAI KHÚC: bóp méo, xuyên tạc sự thật/lịch sử).
Câu ví dụ với từ “弯弯曲曲”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这条路怎么这么弯弯曲曲?
zhè tiáo lù zěnme zhème wān wānqū qū?
“Sao con đường này ngoằn ngoèo thế?”
你的字怎么弯弯曲曲的?
nǐ de zì zěnme wān wānqū qū de?
“Sao chữ cậu viết ngoằn ngoèo vậy?”
Từ “弯弯曲曲” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 弯弯曲曲 (wān wān qū qū)
弯弯曲曲 (wān wān qū qū) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “弯弯曲曲” có phiên âm Pinyin là “wān wān qū qū”, âm Hán Việt là “LOAN LOAN KHÚC KHÚC”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “uốn lượn quanh co”.
Chữ 弯弯曲曲 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “弯弯曲曲” có tổng cộng 30 nét viết, thuộc bộ thủ 弓. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.