弦柱: trụ dây
Nét viết & luyện viết chữ 弦柱
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HUYỀN (弦): thuộc bộ CUNG (弓), gồm 8 nét, thành phần: 弓 (CUNG) + 玄 (HUYỀN).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
dây đàn, dây cung; lý thuyết dây (vật lý); dây cót
Chữ HUYỀN (弦): thuộc bộ CUNG (弓), gồm 8 nét, thành phần: 弓 (CUNG) + 玄 (HUYỀN).
cột; trụ
Chữ TRỤ (柱): thuộc bộ MỘC (木), gồm 9 nét, thành phần: 木 (MỘC) + 亠 (ĐẦU) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 支柱 (CHI TRỤ: trụ cột, ngành công nghiệp trụ cột chống đỡ).
Câu ví dụ với từ “弦柱”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
弦柱在乐器中起重要作用。
Xián zhù zài yuèqì zhōng qǐ zhòngyào zuòyòng.
“Trụ dây đóng vai trò quan trọng trong nhạc cụ.”
Từ “弦柱” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 弦柱 (xián zhù)
弦柱 (xián zhù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “弦柱” có phiên âm Pinyin là “xián zhù”, âm Hán Việt là “HUYỀN TRỤ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “trụ dây”.
Chữ 弦柱 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “弦柱” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 弓. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.