废渣: chất thải công nghiệp
Nét viết & luyện viết chữ 废渣
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHẾ (废, phồn thể: 廢): thuộc bộ QUẢNG (广), gồm 8 nét. Từ ghép HSK: 废话 (PHẾ THOẠI: lời vô nghĩa, lời thừa thãi, chuyện nhảm nhí), 半途而废 (BÁN ĐỒ NHI PHẾ: bỏ dở nửa chừng, đứt gánh giữa đường), 废除 (PHẾ TRỪ: bãi bỏ, hủy bỏ (quy định, chế độ cũ)), 废墟 (PHẾ KHƯ: đống đổ nát, tàn tích hoang tàn).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bỏ đi tàn phế, phế bỏ; phế liệu (fèiwù)
Chữ PHẾ (废, phồn thể: 廢): thuộc bộ QUẢNG (广), gồm 8 nét. Từ ghép HSK: 废话 (PHẾ THOẠI: lời vô nghĩa, lời thừa thãi, chuyện nhảm nhí), 半途而废 (BÁN ĐỒ NHI PHẾ: bỏ dở nửa chừng, đứt gánh giữa đường), 废除 (PHẾ TRỪ: bãi bỏ, hủy bỏ (quy định, chế độ cũ)), 废墟 (PHẾ KHƯ: đống đổ nát, tàn tích hoang tàn).
cặn, bã, mẩu vụn; tồi tệ (khẩu ngữ)
Chữ TRA (渣): thuộc bộ THỦY (水), gồm 12 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 木 (MỘC) + 日 (NHẬT).
Câu ví dụ với từ “废渣”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
摆划好了,就能把这些废渣变成宝贝。
bǎi huà hǎo le,jiù néng bǎ zhè xiē fèi zhā biàn chéng bǎo bèi。
“Sửa chữa xong thì mấy cái đồ bỏ đi này sẽ có giá trị.”
Từ “废渣” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 废渣 (fèizhā)
废渣 (fèizhā) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “废渣” có phiên âm Pinyin là “fèizhā”, âm Hán Việt là “PHẾ TRA”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “chất thải công nghiệp”.
Chữ 废渣 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “废渣” có tổng cộng 20 nét viết, thuộc bộ thủ 广. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.