庞大 Phồn thể: 龐大
Minh họa từ vựng 庞大 (páng dà)
páng dà HÁN VIỆT: BÀNG ĐẠI

庞大: khổng lồ, đồ sộ, quy mô cực kỳ to lớn

khổng lồ đồ sộ quy mô cực kỳ to lớn

Nghĩa tiếng Anh (English): enormous, huge, colossal, gigantic

Nét viết & luyện viết chữ 庞大

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 庞

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (11 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BÀNG (庞, phồn thể: 龐): thuộc bộ QUẢNG (广), gồm 8 nét, thành phần: 广 (QUẢNG) + 龙 (LONG). Từ ghép HSK: 庞大 (BÀNG ĐẠI: khổng lồ, đồ sộ, quy mô cực kỳ to lớn).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

庞
páng dà BÀNG ĐẠI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

khổng lồ, đồ sộ, quy mô cực kỳ to lớn

Bộ 广 (BỘ QUẢNG • 3 nét): Mái nhà dựa vào sườn núi, không gian rộng rãi khoáng đạt.
Thành phần cấu tạo chữ:
广 QUẢNG (Mái nhà dựa vào sườn núi, không gian rộng rãi khoáng đạt.) 龙 LONG (Con rồng bay lượn uốn khúc, biểu tượng vua chúa và sức mạnh linh thiêng.)

Chữ BÀNG (庞, phồn thể: 龐): thuộc bộ QUẢNG (广), gồm 8 nét, thành phần: 广 (QUẢNG) + 龙 (LONG). Từ ghép HSK: 庞大 (BÀNG ĐẠI: khổng lồ, đồ sộ, quy mô cực kỳ to lớn).

大
dà / dài ĐẠI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

to, lớn, rộng, người lớn (dà); bác sĩ — trong 大夫 (dài)

Bộ 大 (BỘ ĐẠI • 3 nét): To lớn, vĩ đại, dang rộng hai tay và hai chân.
Thành phần cấu tạo chữ:
一 NHẤT (Nét ngang tượng trưng cho hai cánh tay dang rộng hết cỡ.) 人 NHÂN (Hình dáng con người đứng thẳng, hai chân vững chãi trên mặt đất.)

Câu thơ nhớ chữ: “Người NHÂN đứng thẳng hiên ngang, Nét NHẤT tay rộng mở mang đất trời. Chữ ĐẠI to lớn tuyệt vời, Tầm cao chí cả rạng ngời nhân gian.”

Chữ ĐẠI (大) là chữ tượng hình tiêu biểu trong Giáp cốt văn, khắc họa hình ảnh một người trưởng thành đứng nhìn thẳng, hai tay và hai chân dang rộng hết mức để biểu thị sự to lớn. Thuyết Văn Giải Tự giảng rằng: Trời lớn, Đất lớn và Con người cũng lớn, nên dùng hình ảnh con người vươn mình làm biểu tượng cho chữ ĐẠI. Chữ nhắc nhở ta sống cần có chí hướng lớn lao và tấm lòng bao dung.

Câu ví dụ với từ “庞大”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我国建成了全球规模最庞大、覆盖人群最广泛的现代社会保障与公共卫生医疗服务体系。

Wǒ guó jiàn chéng le quán qiú guī mó zuì páng dà, fù gài rén qún zuì guǎng fàn de xiàn dài shè huì bǎo zhàng yǔ gōng gòng wèi shēng yī liáo fú wù tǐ xì.

“Nước ta đã xây dựng thành công hệ thống dịch vụ y tế khám chữa bệnh công cộng và an sinh xã hội hiện đại có quy mô khổng lồ đồ sộ nhất và bao phủ đông đảo dân cư rộng rãi nhất toàn cầu.”

China established the world's most colossal modern social security and public healthcare system covering the largest population.

Ví dụ #2

深刻领悟“庞大”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ páng dà ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “庞大” (khổng lồ, đồ sộ, quy mô cực kỳ to lớn - BÀNG ĐẠI) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "庞大" (khổng lồ, đồ sộ, quy mô cực kỳ to lớn) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “庞大” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 庞大 (páng dà)

庞大 (páng dà) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “庞大” có phiên âm Pinyin là “páng dà”, âm Hán Việt là “BÀNG ĐẠI”, thuộc từ loại Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “khổng lồ, đồ sộ, quy mô cực kỳ to lớn” (tiếng Anh: enormous, huge, colossal, gigantic).

Chữ 庞大 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “庞大” có tổng cộng 11 nét viết, thuộc bộ thủ 广. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2014-01-23T16:11:59+07:00