庇佑: phù hộ; che chở
Nét viết & luyện viết chữ 庇佑
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TÝ (庇): thuộc bộ QUẢNG (广), gồm 7 nét, thành phần: 广 (QUẢNG) + 比 (BỈ). Từ ghép HSK: 包庇 (BAO TÝ: bao che, dung túng, che giấu tội phạm).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
che chở; che phủ; che lấp; bao che; bênh
Chữ TÝ (庇): thuộc bộ QUẢNG (广), gồm 7 nét, thành phần: 广 (QUẢNG) + 比 (BỈ). Từ ghép HSK: 包庇 (BAO TÝ: bao che, dung túng, che giấu tội phạm).
bảo hộ; phù hộ; giúp đỡ
Chữ HỮU (佑): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 7 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 口 (KHẨU).
Câu ví dụ với từ “庇佑”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这次只能靠祖先庇佑。
zhè cì zhǐ néng kào zǔxiān bìyòu.
“Lần này chỉ có thể nhờ tổ tiên phù hộ.”
山岩庇佑小村落。
shān shí bìyòu xiǎo cūnluò.
“Núi đá che chở ngôi làng nhỏ.”
Từ “庇佑” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 庇佑 (bìyòu)
庇佑 (bìyòu) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “庇佑” có phiên âm Pinyin là “bìyòu”, âm Hán Việt là “TÍ HỮU”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “phù hộ; che chở”.
Chữ 庇佑 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “庇佑” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 广. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.