幻梦: ảo mộng; giấc mộng hão huyền
Nét viết & luyện viết chữ 幻梦
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (15 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HUYỄN (幻): thuộc bộ YÊU (幺), gồm 4 nét. Từ ghép HSK: 幻想 (HUYỄN TƯỞNG: ảo tưởng, mộng tưởng, tưởng tượng).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ảo mộng; giấc mộng hão huyền
Chữ HUYỄN (幻): thuộc bộ YÊU (幺), gồm 4 nét. Từ ghép HSK: 幻想 (HUYỄN TƯỞNG: ảo tưởng, mộng tưởng, tưởng tượng).
giấc mơ, ước mơ; nằm mộng
Chữ MỘNG (梦, phồn thể: 夢): thuộc bộ MỘC (木), gồm 11 nét, thành phần: 木 (MỘC) + 夕 (TỊCH). Từ ghép HSK: 梦想 (MỘNG TƯỞNG: ước mơ, khát vọng hoài bão; mơ ước).
Câu ví dụ với từ “幻梦”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
从幻梦中醒悟过来。
cóng huànmèng zhōng xǐngwù guòlái。
“Ra khỏi giấc mộng hão huyền”
Từ “幻梦” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 幻梦 (huànmèng)
幻梦 (huànmèng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “幻梦” có phiên âm Pinyin là “huànmèng”, âm Hán Việt là “HUYỄN MỘNG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “ảo mộng; giấc mộng hão huyền”.
Chữ 幻梦 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “幻梦” có tổng cộng 15 nét viết, thuộc bộ thủ 幺. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.