希腊: Hy Lạp; Greece
Nét viết & luyện viết chữ 希腊
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trên thời nét chéo sợi đan thưa, Dưới tấm khăn CÂN dệt nắng mưa. Vải quý hiếm hoi người ước vọng, Niềm HY vọng sáng mãi say sưa.” — Chữ HY (希) là chữ hội ý, phía trên là bộ HÀO (爻 - nay lược thành một chữ X) biểu thị các sợi tơ đan chéo thưa thớt, phía dưới là bộ CÂN (巾 - tấm vải). Nghĩa gốc của chữ là tấm vải dệt thưa, từ đó suy ra nghĩa là thưa thớt, hiếm hoi (như 'hy hữu'). Vì những điều quý giá thường rất hiếm gặp nên con người luôn khao khát hướng tới, tạo nên nghĩa mở rộng là 'hy vọng' và mong ước.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Hy Lạp; Greece
Câu thơ nhớ chữ: “Trên thời nét chéo sợi đan thưa, Dưới tấm khăn CÂN dệt nắng mưa. Vải quý hiếm hoi người ước vọng, Niềm HY vọng sáng mãi say sưa.”
Chữ HY (希) là chữ hội ý, phía trên là bộ HÀO (爻 - nay lược thành một chữ X) biểu thị các sợi tơ đan chéo thưa thớt, phía dưới là bộ CÂN (巾 - tấm vải). Nghĩa gốc của chữ là tấm vải dệt thưa, từ đó suy ra nghĩa là thưa thớt, hiếm hoi (như 'hy hữu'). Vì những điều quý giá thường rất hiếm gặp nên con người luôn khao khát hướng tới, tạo nên nghĩa mở rộng là 'hy vọng' và mong ước.
thịt khô (văn viết)
Chữ TỊCH (腊, phồn thể: 臘): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 12 nét.
Câu ví dụ với từ “希腊”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
希腊的食物非常美味。
xīlà de shíwù fēicháng měiwèi.
“Đồ ăn của Hy Lạp rất ngon.”
他在希腊学很多艺术。
tā zài xīlà xué le hěn duō yìshù.
“Anh ấy học rất nhiều nghệ thuật ở Hy Lạp.”
Từ “希腊” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 希腊 (xīlà)
希腊 (xīlà) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “希腊” có phiên âm Pinyin là “xīlà”, âm Hán Việt là “HY LẠP”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “Hy Lạp; Greece”.
Chữ 希腊 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “希腊” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 巾. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.