希伯莱
Minh họa từ vựng 希伯莱 (xī bó lái)
xī bó lái HÁN VIỆT: HY BÁ LAI

希伯莱: Hebrew (chỉ ngôn ngữ)

Hebrew (chỉ ngôn ngữ)

Nét viết & luyện viết chữ 希伯莱

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 希

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (24 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Trên thời nét chéo sợi đan thưa, Dưới tấm khăn CÂN dệt nắng mưa. Vải quý hiếm hoi người ước vọng, Niềm HY vọng sáng mãi say sưa.” — Chữ HY (希) là chữ hội ý, phía trên là bộ HÀO (爻 - nay lược thành một chữ X) biểu thị các sợi tơ đan chéo thưa thớt, phía dưới là bộ CÂN (巾 - tấm vải). Nghĩa gốc của chữ là tấm vải dệt thưa, từ đó suy ra nghĩa là thưa thớt, hiếm hoi (như 'hy hữu'). Vì những điều quý giá thường rất hiếm gặp nên con người luôn khao khát hướng tới, tạo nên nghĩa mở rộng là 'hy vọng' và mong ước.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

希
xī bó lái HY BÁ LAI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Hebrew (chỉ ngôn ngữ)

Bộ 巾 (BỘ CÂN • 3 nét): Khăn vải, mũ nón, dải vải vóc trang phục.
Thành phần cấu tạo chữ:
爻 HÀO (Hai chữ X đan chéo nhau, tượng trưng cho các sợi vải thưa.) 巾 CÂN (Tấm khăn vải, mảnh lụa dệt.)

Câu thơ nhớ chữ: “Trên thời nét chéo sợi đan thưa, Dưới tấm khăn CÂN dệt nắng mưa. Vải quý hiếm hoi người ước vọng, Niềm HY vọng sáng mãi say sưa.”

Chữ HY (希) là chữ hội ý, phía trên là bộ HÀO (爻 - nay lược thành một chữ X) biểu thị các sợi tơ đan chéo thưa thớt, phía dưới là bộ CÂN (巾 - tấm vải). Nghĩa gốc của chữ là tấm vải dệt thưa, từ đó suy ra nghĩa là thưa thớt, hiếm hoi (như 'hy hữu'). Vì những điều quý giá thường rất hiếm gặp nên con người luôn khao khát hướng tới, tạo nên nghĩa mở rộng là 'hy vọng' và mong ước.

伯
bà BÁ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

bác trai (anh của bố), bậc đàn anh, tước Bá

Bộ 人 (BỘ NHÂN • 2 nét): Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.
Thành phần cấu tạo chữ:
亻 NHÂN ĐỨNG (Con người, dáng người đứng thẳng, biểu thị hành vi, tính cách của con người.) 白 BẠCH (Màu trắng, sáng sủa, thanh bạch, nói rõ ràng.)

Chữ BÁ (伯): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 7 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 白 (BẠCH). Từ ghép HSK: 伯母 (BÁ MẪU: bác gái (vợ của bác trai)).

莱
xī bó lái HY BÁ LAI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Hebrew (chỉ ngôn ngữ)

Bộ 艸 (BỘ THẢO • 6 nét): Cây cỏ, hoa lá, thảo mộc, thuốc nam, thực vật nói chung.
Thành phần cấu tạo chữ:
艸 THẢO (Cây cỏ, hoa lá, thảo mộc, thuốc nam, thực vật nói chung.)

Chữ LAI (莱, phồn thể: 萊): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 10 nét.

Câu ví dụ với từ “希伯莱”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我在学习希伯莱语。

Wǒ zài xuéxí xī bó lái yǔ.

“Tôi đang học tiếng Hebrew.”

Từ “希伯莱” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 希伯莱 (xī bó lái)

希伯莱 (xī bó lái) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “希伯莱” có phiên âm Pinyin là “xī bó lái”, âm Hán Việt là “HY BÁ LAI”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “Hebrew (chỉ ngôn ngữ)”.

Chữ 希伯莱 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “希伯莱” có tổng cộng 24 nét viết, thuộc bộ thủ 巾. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2017-06-11T12:43:25+07:00