巾帼
Minh họa từ vựng 巾帼 (jīnguó)
jīnguó HÁN VIỆT: CÂN QUẮC

巾帼: khăn trùm (của phụ nữ thời xưa); nữ; phụ nữ; khăn trùm đầu; cân quắc; khăn choàng

khăn trùm (của phụ nữ thời xưa) nữ phụ nữ khăn trùm đầu cân quắc khăn choàng

Nét viết & luyện viết chữ 巾帼

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 巾

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (14 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Hai đầu vải rủ song song, Giữa một nét sổ treo vòng đai lưng. Chữ CÂN chiếc khăn tin dùng, Nữ lưu anh kiệt lẫy lừng sử xanh.” — Chữ CÂN (巾) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn vẽ lại hình dáng một mảnh vải hoặc chiếc khăn vắt ngang qua thanh treo với hai đầu rủ xuống cân đối. Thời cổ đại, khăn vải được dùng để lau chùi, quấn đầu hoặc đeo bên thắt lưng trong các nghi lễ trang trọng, đồng thời là một trong 214 bộ thủ cốt lõi cấu tạo nên các chữ chỉ vải vóc, trang phục. Trong văn hóa cổ điển, hình ảnh CÂN QUỐC (khăn đội đầu của phụ nữ) còn trở thành biểu tượng tôn vinh các bậc nữ lưu anh hùng.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

巾
jīnguó CÂN QUẮC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

khăn trùm (của phụ nữ thời xưa); nữ; phụ nữ; khăn trùm đầu; cân quắc; khăn choàng

Bộ 巾 (BỘ CÂN • 3 nét): Khăn vải, mũ nón, dải vải vóc trang phục.
Thành phần cấu tạo chữ:
巾 CÂN (Khăn vải, mũ nón, dải vải vóc trang phục.)

Câu thơ nhớ chữ: “Hai đầu vải rủ song song, Giữa một nét sổ treo vòng đai lưng. Chữ CÂN chiếc khăn tin dùng, Nữ lưu anh kiệt lẫy lừng sử xanh.”

Chữ CÂN (巾) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn vẽ lại hình dáng một mảnh vải hoặc chiếc khăn vắt ngang qua thanh treo với hai đầu rủ xuống cân đối. Thời cổ đại, khăn vải được dùng để lau chùi, quấn đầu hoặc đeo bên thắt lưng trong các nghi lễ trang trọng, đồng thời là một trong 214 bộ thủ cốt lõi cấu tạo nên các chữ chỉ vải vóc, trang phục. Trong văn hóa cổ điển, hình ảnh CÂN QUỐC (khăn đội đầu của phụ nữ) còn trở thành biểu tượng tôn vinh các bậc nữ lưu anh hùng.

帼
jīnguó CÂN QUẮC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

khăn trùm (của phụ nữ thời xưa); nữ; phụ nữ; khăn trùm đầu; cân quắc; khăn choàng

Bộ 巾 (BỘ CÂN • 3 nét): Khăn vải, mũ nón, dải vải vóc trang phục.
Thành phần cấu tạo chữ:
巾 CÂN (Khăn vải, mũ nón, dải vải vóc trang phục.)

Chữ QUẮC (帼, phồn thể: 幗): thuộc bộ CÂN (巾), gồm 11 nét.

Câu ví dụ với từ “巾帼”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

巾帼英雄

jīnguóyīngxióng

“Nữ anh hùng”

Ví dụ #2

巾帼丈夫 (有男子气概的女子)。

jīnguó zhàngfū (yǒu nánzǐ qìgài de nǚzǐ).

“Người phụ nữ mang khí phách của đấng trượng phu.”

Từ “巾帼” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 巾帼 (jīnguó)

巾帼 (jīnguó) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “巾帼” có phiên âm Pinyin là “jīnguó”, âm Hán Việt là “CÂN QUẮC”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “khăn trùm (của phụ nữ thời xưa); nữ; phụ nữ; khăn trùm đầu; cân quắc; khăn choàng”.

Chữ 巾帼 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “巾帼” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 巾. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2020-12-09T09:34:06+07:00