巫师: phù thủy; pháp sư; thầy cúng; thầy mo; phù thuỷ; ông đồng; đồng cốt; bà mo
Nét viết & luyện viết chữ 巫师
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ VU (巫): thuộc bộ CÔNG (工), gồm 7 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bà bóng; bà đồng; phù thủy; thầy pháp
Chữ VU (巫): thuộc bộ CÔNG (工), gồm 7 nét.
thầy; thầy dạy; thầy giáo; sư phụ
Câu thơ nhớ chữ: “Ngọn đồi đóng trại bao quanh, Dải CÂN (巾) hiệu lệnh quân doanh chỉnh tề. Bậc SƯ (师) đức độ vẹn bề, Truyền trao tri thức vỗ về đàn em.”
Chữ SƯ (师, phồn thể 師) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn và Kim văn gồm hình gò đất cao (𠂤) kết hợp với chữ TÁP (帀 - bao quanh, về sau biến thành bộ CÂN 巾), mô tả nơi quân đội đóng doanh trại đông đúc có cờ hiệu chỉ huy. Từ nghĩa gốc là đơn vị quân đội lớn (2.500 binh sĩ), chữ mở rộng thành người chỉ huy mẫu mực, rồi trở thành danh xưng tôn kính dành cho người thầy dạy học (GIÁO SƯ, LÃO SƯ) và các bậc chuyên gia tài đức vẹn toàn trong xã hội.
Câu ví dụ với từ “巫师”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他用巫师法杖施了一个魔法。
tā yòng wūshī fǎ zhàng shīle yīgè mófǎ.
“Anh ấy dùng quyền trượng phù thủy để thi triển một phép thuật.”
小孩扮成巫师去参加晚会。
xiǎohái bàn chéng wūshī qù cānjiā wǎnhuì.
“Đứa trẻ hóa trang thành phù thủy để đi dự tiệc.”
Từ “巫师” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 巫师 (wūshī)
巫师 (wūshī) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “巫师” có phiên âm Pinyin là “wūshī”, âm Hán Việt là “VU SƯ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “phù thủy; pháp sư; thầy cúng; thầy mo; phù thuỷ; ông đồng; đồng cốt; bà mo”.
Chữ 巫师 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “巫师” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 工. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.