巨: lớn; to; rất lớn; to lớn; khổng lồ; kếch sù; đồ sộ
Nét viết & luyện viết chữ 巨
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (4 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CỰ (巨): thuộc bộ CÔNG (工), gồm 4 nét. Từ ghép HSK: 艰巨 (GIAN CỰ: gian nan, nặng nề, khó khăn gian khổ), 巨大 (CỰ ĐẠI: khổng lồ, to lớn, vĩ đại).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
lớn; to; rất lớn; to lớn; khổng lồ; kếch sù; đồ sộ
Chữ CỰ (巨): thuộc bộ CÔNG (工), gồm 4 nét. Từ ghép HSK: 艰巨 (GIAN CỰ: gian nan, nặng nề, khó khăn gian khổ), 巨大 (CỰ ĐẠI: khổng lồ, to lớn, vĩ đại).
Câu ví dụ với từ “巨”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他捐赠了一笔巨款。
tā juānzèngle yī bǐ jù kuǎn.
“Anh ấy đã quyên góp một số tiền lớn.”
这个城市经历了巨变。
zhège chéngshì jīnglìle jùbiàn.
“Thành phố này đã trải qua những thay đổi to lớn.”
Từ “巨” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 巨 (jù)
巨 (jù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “巨” có phiên âm Pinyin là “jù”, âm Hán Việt là “CỰ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “lớn; to; rất lớn; to lớn; khổng lồ; kếch sù; đồ sộ”.
Chữ 巨 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “巨” có tổng cộng 4 nét viết, thuộc bộ thủ 工. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.