崖岸: vách đá
Nét viết & luyện viết chữ 崖岸
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NHAI (崖): thuộc bộ SƠN (山), gồm 11 nét, thành phần: 山 (SƠN) + 厂 (HÁN) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 悬崖峭壁 (HUYỀN NHAI TIỄU BÍCH: vách đá dựng đứng, vách núi cheo leo hiểm trở).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
sườn dốc (núi, đồi)
Chữ NHAI (崖): thuộc bộ SƠN (山), gồm 11 nét, thành phần: 山 (SƠN) + 厂 (HÁN) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 悬崖峭壁 (HUYỀN NHAI TIỄU BÍCH: vách đá dựng đứng, vách núi cheo leo hiểm trở).
bờ (sông, biển, hồ)
Câu thơ nhớ chữ: “Núi che chắn vách đất cao Bờ sông phẳng lặng thuyền vào bình yên. Trên SƠN (山) HÁN (厂) CAN (干) vững vàng, Chữ NGẠN (岸) bến đỗ xóm làng bình yên.”
Chữ NGẠN (岸) là chữ hình thanh kiêm hội ý, có bộ Sơn (山) trên đỉnh, vách đứng (厂) và chữ Can (干 - khô ráo). Bờ sông nhô cao khô ráo giúp con thuyền thoát khỏi sóng gió bão bùng để cập bến an toàn. Nhà Phật có câu "Khổ hải vô biên, hồi đầu thị ngạn".
Câu ví dụ với từ “崖岸”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
Hãy bấm nút nghe phát âm để luyện đọc chuẩn giọng Bắc Kinh cho từ vựng 崖岸.
Từ “崖岸” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 崖岸 (yá'àn)
崖岸 (yá'àn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “崖岸” có phiên âm Pinyin là “yá'àn”, âm Hán Việt là “NHAI NGẠN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “vách đá”.
Chữ 崖岸 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “崖岸” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 山. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.