岩穴: hang đá
Nét viết & luyện viết chữ 岩穴
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trên đỉnh núi cao ngút ngàn Đá chồng lên đá muôn vàn hiểm nguy. Trên SƠN (山) dưới THẠCH (石) vững bền, Chữ NHAM (岩) vách đá làm nên dáng hùng.” — Chữ NHAM (岩) là chữ hội ý, đặt núi (山) lên trên đá (石). Núi đá hiểm trở sừng sững, nham thạch qua hàng triệu năm tôi luyện trong lòng đất phun trào thành những kỳ quan hùng vĩ.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đá; nham thạch
Câu thơ nhớ chữ: “Trên đỉnh núi cao ngút ngàn Đá chồng lên đá muôn vàn hiểm nguy. Trên SƠN (山) dưới THẠCH (石) vững bền, Chữ NHAM (岩) vách đá làm nên dáng hùng.”
Chữ NHAM (岩) là chữ hội ý, đặt núi (山) lên trên đá (石). Núi đá hiểm trở sừng sững, nham thạch qua hàng triệu năm tôi luyện trong lòng đất phun trào thành những kỳ quan hùng vĩ.
hang ổ; tổ
Câu thơ nhớ chữ: “Mái MIÊN (宀) vòm đá che trên, Dưới BÁT (八) mở lối hai bên thông vào. HUYỆT (穴) là hang đất tối sâu, Huyệt vị châm cứu nhiệm màu dưỡng sinh.”
Chữ HUYỆT (穴) là chữ tượng hình kiêm hội ý, trong Kim văn và Tiểu triện gồm bộ MIÊN (宀) ở trên mô tả mái vòm đất đá và bộ BÁT (八) ở dưới chỉ vách đất được đào khoét tách sang hai bên để tạo thành hang ở của người thời thượng cổ. Từ nghĩa gốc là hang động, hầm đất, chữ HUYỆT (穴) mở rộng sang chỉ các lỗ hổng tự nhiên và hệ thống huyệt đạo quan trọng trong y học cổ truyền phương Đông.
Câu ví dụ với từ “岩穴”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我们在岩穴里避雨。
Wǒmen zài yánxué lǐ bì yǔ.
“Chúng tôi trú mưa trong hang đá.”
Từ “岩穴” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 岩穴 (yánxué)
岩穴 (yánxué) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “岩穴” có phiên âm Pinyin là “yánxué”, âm Hán Việt là “NHAM HUYỆT”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “hang đá”.
Chữ 岩穴 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “岩穴” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 山. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.