尽头: tận cùng điểm cuối, điểm cuối cùng giới hạn
Nghĩa tiếng Anh (English): end, extremity, limit, termination point
Nét viết & luyện viết chữ 尽头
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (11 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Chữ XÍCH (尺) ở trên vươn dài, Hai chấm BĂNG (冫) dưới miệt mài điểm tô. TẬN (尽) tâm tận lực cơ đồ, Khổ tận cam lai bến bờ vinh quang.” — Chữ TẬN (尽, phồn thể 盡) là chữ hội ý; trong Giáp cốt văn và Kim văn, chữ mô tả một bàn tay cầm chiếc chổi cọ đang quét rửa sạch sẽ chiếc bát đựng thức ăn là bộ MÃNH (皿), biểu thị thức ăn đã dùng hết sạch. Sang chữ giản thể (尽), hình chữ gồm bộ XÍCH (尺) ở trên và hai nét chấm ở dưới. Từ nghĩa gốc là trống không, cạn hết, chữ TẬN (尽) mở rộng thành giới hạn cuối cùng và tinh thần dốc trọn tâm huyết, nỗ lực đến cùng trong công việc (như TẬN TÂM, TẬN LỰC).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
dốc hết sức, hoàn toàn, tận cùng (jìn); cố gắng hết mức, mặc dù (jǐn)
Câu thơ nhớ chữ: “Chữ XÍCH (尺) ở trên vươn dài, Hai chấm BĂNG (冫) dưới miệt mài điểm tô. TẬN (尽) tâm tận lực cơ đồ, Khổ tận cam lai bến bờ vinh quang.”
Chữ TẬN (尽, phồn thể 盡) là chữ hội ý; trong Giáp cốt văn và Kim văn, chữ mô tả một bàn tay cầm chiếc chổi cọ đang quét rửa sạch sẽ chiếc bát đựng thức ăn là bộ MÃNH (皿), biểu thị thức ăn đã dùng hết sạch. Sang chữ giản thể (尽), hình chữ gồm bộ XÍCH (尺) ở trên và hai nét chấm ở dưới. Từ nghĩa gốc là trống không, cạn hết, chữ TẬN (尽) mở rộng thành giới hạn cuối cùng và tinh thần dốc trọn tâm huyết, nỗ lực đến cùng trong công việc (như TẬN TÂM, TẬN LỰC).
đầu, cái đầu; đầu tiên (đầu); con (lượng từ)
Chữ ĐẦU (头, phồn thể: 頭): thuộc bộ ĐẠI (大), gồm 5 nét. Từ ghép HSK: 头发 (ĐẦU PHÁT: tóc), 点头 (ĐIỂM ĐẦU: gật đầu, đồng ý), 骨头 (CỐT ĐẦU: xương, khúc xương; khí phách (nghĩa bóng)), 罐头 (QUÁN ĐẦU: đồ hộp, thực phẩm đóng hộp).
Câu ví dụ với từ “尽头”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
科学探索永无尽头,人类每揭开一层自然宇宙的未知面纱,就会看到更加浩瀚深邃的全新科学物理前沿。
Kē xué tàn suǒ yǒng wú jìn tóu, rén lèi měi jiē kāi yī céng zì rán yǔ zhòu de wèi zhī miàn shā, jiù huì kàn dào gèng jiā hào hàn shēn suì de quán xīn kē xué wù lǐ qián yán.
“Khám phá khoa học vĩnh viễn không có điểm cuối cùng tận cùng giới hạn, mỗi một khi nhân loại vén mở một tầng bức màn chưa biết của vũ trụ tự nhiên, sẽ lại nhìn thấy mũi nhọn vật lý khoa học hoàn toàn mới bao la và sâu thẳm hơn muôn phần.”
Scientific exploration has no end; each unveiled cosmic mystery reveals an even vaster and deeper frontier of physics.
Từ “尽头” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 尽头 (jìntóu)
尽头 (jìntóu) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 9), từ “尽头” có phiên âm Pinyin là “jìntóu”, âm Hán Việt là “TẬN ĐẦU”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “tận cùng điểm cuối, điểm cuối cùng giới hạn” (tiếng Anh: end, extremity, limit, termination point).
Chữ 尽头 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “尽头” có tổng cộng 11 nét viết, thuộc bộ thủ 尸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.