劲头: khí thế, hăng say, nhiệt huyết tràn trề
Nghĩa tiếng Anh (English): enthusiasm, zeal, energy, drive
Nét viết & luyện viết chữ 劲头
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (12 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KÌNH (劲, phồn thể: 勁): thuộc bộ LỰC (力), gồm 7 nét, thành phần: 工 (CÔNG) + 力 (LỰC). Từ ghép HSK: 使劲儿 (SỬ KÌNH NHI: dốc sức, ráng sức, dùng sức), 干劲 (CÁN KÌNH: hăng hái, nhiệt huyết làm việc, nhuệ khí), 劲头 (KÌNH ĐẦU: khí thế, hăng say, nhiệt huyết tràn trề).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
sức lực; khoẻ mạnh; sức mạnh
Chữ KÌNH (劲, phồn thể: 勁): thuộc bộ LỰC (力), gồm 7 nét, thành phần: 工 (CÔNG) + 力 (LỰC). Từ ghép HSK: 使劲儿 (SỬ KÌNH NHI: dốc sức, ráng sức, dùng sức), 干劲 (CÁN KÌNH: hăng hái, nhiệt huyết làm việc, nhuệ khí), 劲头 (KÌNH ĐẦU: khí thế, hăng say, nhiệt huyết tràn trề).
đầu, cái đầu; đầu tiên (đầu); con (lượng từ)
Chữ ĐẦU (头, phồn thể: 頭): thuộc bộ ĐẠI (大), gồm 5 nét. Từ ghép HSK: 头发 (ĐẦU PHÁT: tóc), 点头 (ĐIỂM ĐẦU: gật đầu, đồng ý), 骨头 (CỐT ĐẦU: xương, khúc xương; khí phách (nghĩa bóng)), 罐头 (QUÁN ĐẦU: đồ hộp, thực phẩm đóng hộp).
Câu ví dụ với từ “劲头”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
重大国家工程建设现场热火朝天,全体建设者拿出“开局即决战”的冲刺劲头,全力保质保量推进工程建设。
Zhòng dà guó jiā gōng chéng jiàn shè xiàn chǎng rè huǒ cháo tiān, quán tǐ jiàn shè zhě ná chū "kāi jú jí jué zhàn" de chōng cì jìn tóu, quán lì bǎo zhì bǎo liàng tuī jìn gōng chéng jiàn shè.
“Tại công trường thi công công trình quốc gia trọng đại không khí rực lửa sục sôi, toàn thể những người công nhân xây dựng đã dốc hết khí thế xung kích 'Ra quân là quyết chiến', dốc toàn lực thúc đẩy xây dựng công trình bảo đảm cả chất và lượng.”
At major national construction sites, builders displayed sprint energy to advance construction with quality.
深刻领悟“劲头”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ jìn tóu ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “劲头” (khí thế, hăng say, nhiệt huyết tràn trề - KÌNH ĐẦU) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "劲头" (khí thế, hăng say, nhiệt huyết tràn trề) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “劲头” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 劲头 (jìn tóu)
劲头 (jìn tóu) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “劲头” có phiên âm Pinyin là “jìn tóu”, âm Hán Việt là “KÌNH ĐẦU”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “khí thế, hăng say, nhiệt huyết tràn trề” (tiếng Anh: enthusiasm, zeal, energy, drive).
Chữ 劲头 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “劲头” có tổng cộng 12 nét viết, thuộc bộ thủ 力. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.