尖刻: chua ngoa; gay gắt; khắt khe; khắc nghiệt (nói năng); chua cay
Nét viết & luyện viết chữ 尖刻
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Phía trên nho nhỏ thon thon, Phía dưới phình rộng tròn tròn to to. Đầu nhọn hoắt mũi lao dò, Chữ Tiêm sắc bén điểm tô ngọn cờ.” — Chữ TIÊM (尖) là chữ hội ý cực kỳ thông minh: Trên là chữ Tiểu (小 - nhỏ), dưới là chữ Đại (大 - to). Một vật thể có phần gốc to lớn nhưng càng lên đỉnh càng thon nhỏ lại sẽ tự nhiên tạo thành một đầu nhọn hoắt, như ngọn tháp, ngòi bút lông, mũi lao, đầu kim. Chữ TIÊM cũng chỉ những nhân tài xuất sắc đứng đầu trong một lĩnh vực ("Tiêm đoan").
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nhọn, sắc nhọn; tinh hoa mũi nhọn (đầu nhọn)
Câu thơ nhớ chữ: “Phía trên nho nhỏ thon thon, Phía dưới phình rộng tròn tròn to to. Đầu nhọn hoắt mũi lao dò, Chữ Tiêm sắc bén điểm tô ngọn cờ.”
Chữ TIÊM (尖) là chữ hội ý cực kỳ thông minh: Trên là chữ Tiểu (小 - nhỏ), dưới là chữ Đại (大 - to). Một vật thể có phần gốc to lớn nhưng càng lên đỉnh càng thon nhỏ lại sẽ tự nhiên tạo thành một đầu nhọn hoắt, như ngọn tháp, ngòi bút lông, mũi lao, đầu kim. Chữ TIÊM cũng chỉ những nhân tài xuất sắc đứng đầu trong một lĩnh vực ("Tiêm đoan").
khắc (15 phút); khắc chạm; thời khắc
Chữ KHẮC (刻): thuộc bộ ĐAO (刀), gồm 8 nét, thành phần: 亠 (ĐẦU) + 人 (NHÂN) + 刂 (ĐAO). Từ ghép HSK: 刻苦 (KHẮC KHỔ: khắc khổ, chăm chỉ miệt mài), 立刻 (LẬP KHẮC: liền, ngay tức thì, lập tức), 深刻 (THÂM KHẮC: sâu sắc, sâu đậm, thâm thúy), 时刻 (THỜI KHẮC: thời khắc, thời điểm; luôn luôn, mọi lúc).
Câu ví dụ với từ “尖刻”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
那个女人说话非常尖刻。
nàge nǚrén shuōhuà fēicháng jiānkè
“Người phụ nữ đó nói chuyện rất sắc sảo.”
他让我尝到了他敏锐尖刻之机智的滋味。
tā ràng wǒ cháng dào le tā mǐnruì jiānkè zhī jīzhì de zīwèi
“Anh ta đã khiến tôi trải nghiệm được hương vị của sự thông minh sắc bén và sắc bén của anh ta.”
Từ “尖刻” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 尖刻 (jiānkè)
尖刻 (jiānkè) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “尖刻” có phiên âm Pinyin là “jiānkè”, âm Hán Việt là “TIÊM KHẮC”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “chua ngoa; gay gắt; khắt khe; khắc nghiệt (nói năng); chua cay”.
Chữ 尖刻 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “尖刻” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 小. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.