寿: tuổi; sống
Nét viết & luyện viết chữ 寿
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (7 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Ba nét PHONG đầy phúc lộc dày, Dưới thêm chữ THỐN giữ tầm tay. Thanh tâm dưỡng tính đời vui khỏe, Trường thọ bình an suốt tháng ngày.” — Chữ THỌ (寿/壽) là chữ hình thanh kiêm hội ý, trong Kim văn khắc họa những luống cày dài bất tận cùng lời cầu chúc phúc lộc bền lâu. Ở dạng phồn thể (壽), chữ hội tụ các nét của kẻ sĩ SĨ (士), công việc CÔNG (工), cái miệng KHẨU (口) và chừng mực THỐN (寸); sang dạng giản thể (寿) cô đọng thành ba nét ngang và bộ THỐN (寸 - quy củ, chừng mực) bên dưới. Chữ gửi gắm triết lý dưỡng sinh sâu sắc của cổ nhân: người biết giữ tâm thanh tịnh, ăn nói và sinh hoạt điều độ theo phép tắc ắt sẽ hưởng phúc trường thọ.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tuổi; sống
Câu thơ nhớ chữ: “Ba nét PHONG đầy phúc lộc dày, Dưới thêm chữ THỐN giữ tầm tay. Thanh tâm dưỡng tính đời vui khỏe, Trường thọ bình an suốt tháng ngày.”
Chữ THỌ (寿/壽) là chữ hình thanh kiêm hội ý, trong Kim văn khắc họa những luống cày dài bất tận cùng lời cầu chúc phúc lộc bền lâu. Ở dạng phồn thể (壽), chữ hội tụ các nét của kẻ sĩ SĨ (士), công việc CÔNG (工), cái miệng KHẨU (口) và chừng mực THỐN (寸); sang dạng giản thể (寿) cô đọng thành ba nét ngang và bộ THỐN (寸 - quy củ, chừng mực) bên dưới. Chữ gửi gắm triết lý dưỡng sinh sâu sắc của cổ nhân: người biết giữ tâm thanh tịnh, ăn nói và sinh hoạt điều độ theo phép tắc ắt sẽ hưởng phúc trường thọ.
Câu ví dụ với từ “寿”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
经常熬夜易折寿。
jīngcháng áoyè yì zhéshòu.
“Thường xuyên thức đêm dễ giảm tuổi thọ.”
人的寿命各有不同。
rén de shòumìng gè yǒu bùtóng.
“Tuổi thọ của con người mỗi người khác nhau.”
Từ “寿” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 寿 (shòu)
寿 (shòu) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “寿” có phiên âm Pinyin là “shòu”, âm Hán Việt là “THỌ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “tuổi; sống”.
Chữ 寿 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “寿” có tổng cộng 7 nét viết, thuộc bộ thủ 寸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.