富婆
Minh họa từ vựng 富婆 (fùpó)
fùpó HÁN VIỆT: PHÚ BÀ

富婆: phú bà

phú bà

Nét viết & luyện viết chữ 富婆

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 富

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (23 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Mái nhà che chở một người ăn, Thửa ruộng phì nhiêu lúa ngập tràn. Phú quý do thiên lòng chớ tham, Dày công tích đức phúc muôn vàn.” — Chữ PHÚ (富) là chữ hình thanh kiêm hội ý. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chiết tự chữ PHÚ (富) cho thấy hình ảnh trọn vẹn của sự no đủ: Trên là mái nhà (Miên 宀), dưới là một miệng ăn (Nhất 一 Khẩu 口), và dưới cùng là cả một mảnh ruộng lớn (Điền 田). Dưới một mái nhà mà một nhân khẩu sở hữu cả mảnh ruộng đất cò bay thẳng cánh thì ắt giàu sang phú quý. Tuy nhiên, cổ nhân dạy: "Phú quý do thiên, bần cùng do mạng" - người có phúc lớn mới giữ được giàu sang trường cửu nhờ gieo trồng cội đức thiện lương.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

富
fù PHÚ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

giàu có, dồi dào

Bộ 宀 (BỘ MIÊN • 3 nét): Mái nhà, gian nhà ở, nơi cư trú an toàn.
Thành phần cấu tạo chữ:
宀 BỘ MIÊN (Mái nhà kiên cố che mưa che nắng.) 一 BỘ NHẤT (Một, sự duy nhất hoặc mặt đất bằng phẳng.) 口 BỘ KHẨU (Miệng ăn, nhân khẩu trong gia đình.) 田 BỘ ĐIỀN (Mảnh ruộng phì nhiêu sinh ra lúa gạo hoa màu dồi dào.)

Câu thơ nhớ chữ: “Mái nhà che chở một người ăn, Thửa ruộng phì nhiêu lúa ngập tràn. Phú quý do thiên lòng chớ tham, Dày công tích đức phúc muôn vàn.”

Chữ PHÚ (富) là chữ hình thanh kiêm hội ý. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chiết tự chữ PHÚ (富) cho thấy hình ảnh trọn vẹn của sự no đủ: Trên là mái nhà (Miên 宀), dưới là một miệng ăn (Nhất 一 Khẩu 口), và dưới cùng là cả một mảnh ruộng lớn (Điền 田). Dưới một mái nhà mà một nhân khẩu sở hữu cả mảnh ruộng đất cò bay thẳng cánh thì ắt giàu sang phú quý. Tuy nhiên, cổ nhân dạy: "Phú quý do thiên, bần cùng do mạng" - người có phúc lớn mới giữ được giàu sang trường cửu nhờ gieo trồng cội đức thiện lương.

婆
pó BÀ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

bà già; bà cụ (chỉ người đàn bà lớn tuổi)

Bộ 女 (BỘ NỮ • 3 nét): Người phụ nữ, phái đẹp, quan hệ mẹ con, chị em, vẻ đẹp duyên dáng.
Thành phần cấu tạo chữ:
氵 TAM CHẤM THỦY (Nước, dòng chảy, sông hồ, chất lỏng.) 皮 BÌ (Da người, da thú, lớp vỏ bao bọc bên ngoài.) 女 NỮ (Người phụ nữ, phái đẹp, quan hệ mẹ con, chị em, vẻ đẹp duyên dáng.)

Chữ BÀ (婆): thuộc bộ NỮ (女), gồm 11 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 皮 (BÌ) + 女 (NỮ). Từ ghép HSK: 公婆 (CÔNG BÀ: bố mẹ chồng, cha mẹ chồng).

Câu ví dụ với từ “富婆”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

她是一个富婆。

tā shì yīgè fùpó.

“Cô ấy là một phú bà.”

Ví dụ #2

富婆有很多钱。

fùpó yǒu hěnduō qián.

“Phú bà có rất nhiều tiền.”

Từ “富婆” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 富婆 (fùpó)

富婆 (fùpó) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “富婆” có phiên âm Pinyin là “fùpó”, âm Hán Việt là “PHÚ BÀ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “phú bà”.

Chữ 富婆 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “富婆” có tổng cộng 23 nét viết, thuộc bộ thủ 宀. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2026-02-02T20:37:22+07:00