寂寥
Minh họa từ vựng 寂寥 (jìliáo)
jìliáo HÁN VIỆT: TỊCH LIÊU

寂寥: cô đơn; vắng vẻ; hiu quạnh; trống vắng; tịch mịch; quạnh hiu; buồn tẻ

cô đơn vắng vẻ hiu quạnh trống vắng tịch mịch quạnh hiu buồn tẻ

Nét viết & luyện viết chữ 寂寥

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 寂

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (25 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Dưới mái nhà MIÊN bóng đêm buông, Chữ THÚC bên trong vắng tiếng chuông. Tĩnh lặng cõi lòng nghe gió thoảng, Bình yên sâu lắng giữa vô thường.” — Chữ TỊCH (寂) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết cấu trên dưới gồm bộ MIÊN (宀 - mái nhà) ở trên biểu ý và chữ THÚC (叔 - nhặt nhạnh, thu gom) ở dưới biểu âm. Trong Thuyết Văn Giải Tự, chữ miêu tả không gian dưới mái nhà hoàn toàn vắng bóng tiếng người nói cười, tạo nên bầu không khí yên ắng, tĩnh mịch. Mở rộng trong văn chương và thiền học, chữ TỊCH (寂) không chỉ gợi nét vắng vẻ mà còn biểu trưng cho sự lắng đọng, thanh tịnh của tâm hồn giữa cuộc đời ồn ào.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

寂
jìliáo TỊCH LIÊU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cô đơn; vắng vẻ; hiu quạnh; trống vắng; tịch mịch; quạnh hiu; buồn tẻ

Bộ 宀 (BỘ MIÊN • 3 nét): Mái nhà, gian nhà ở, nơi cư trú an toàn.
Thành phần cấu tạo chữ:
宀 MIÊN (Mái nhà, gian nhà ở, nơi cư trú an toàn.) 小 TIỂU (Nhỏ bé, ít ỏi, mảnh khảnh, chia nhỏ.) 又 HỰU (Lại nữa, bàn tay phải nắm bắt, lặp lại hành động.)

Câu thơ nhớ chữ: “Dưới mái nhà MIÊN bóng đêm buông, Chữ THÚC bên trong vắng tiếng chuông. Tĩnh lặng cõi lòng nghe gió thoảng, Bình yên sâu lắng giữa vô thường.”

Chữ TỊCH (寂) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết cấu trên dưới gồm bộ MIÊN (宀 - mái nhà) ở trên biểu ý và chữ THÚC (叔 - nhặt nhạnh, thu gom) ở dưới biểu âm. Trong Thuyết Văn Giải Tự, chữ miêu tả không gian dưới mái nhà hoàn toàn vắng bóng tiếng người nói cười, tạo nên bầu không khí yên ắng, tĩnh mịch. Mở rộng trong văn chương và thiền học, chữ TỊCH (寂) không chỉ gợi nét vắng vẻ mà còn biểu trưng cho sự lắng đọng, thanh tịnh của tâm hồn giữa cuộc đời ồn ào.

寥
jìliáo TỊCH LIÊU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cô đơn; vắng vẻ; hiu quạnh; trống vắng; tịch mịch; quạnh hiu; buồn tẻ

Bộ 宀 (BỘ MIÊN • 3 nét): Mái nhà, gian nhà ở, nơi cư trú an toàn.
Thành phần cấu tạo chữ:
宀 MIÊN (Mái nhà, gian nhà ở, nơi cư trú an toàn.)

Chữ LIÊU (寥): thuộc bộ MIÊN (宀), gồm 14 nét.

Câu ví dụ với từ “寂寥”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

他一个人感到很寂寥。

tā yīgè rén gǎndào hěn jìliáo.

“Một mình anh ấy cảm thấy rất cô đơn.”

Ví dụ #2

她住在寂寥的小村里。

tā zhù zài jìliáo de xiǎo cūnlǐ.

“Cô ấy sống trong một ngôi làng vắng vẻ.”

Từ “寂寥” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 寂寥 (jìliáo)

寂寥 (jìliáo) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “寂寥” có phiên âm Pinyin là “jìliáo”, âm Hán Việt là “TỊCH LIÊU”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “cô đơn; vắng vẻ; hiu quạnh; trống vắng; tịch mịch; quạnh hiu; buồn tẻ”.

Chữ 寂寥 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “寂寥” có tổng cộng 25 nét viết, thuộc bộ thủ 宀. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2022-02-14T14:39:31+07:00