宿命: số phận; nghiệp chướng
Nét viết & luyện viết chữ 宿命
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TÚC (宿): thuộc bộ MIÊN (宀), gồm 11 nét, thành phần: 宀 (MIÊN) + 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 白 (BẠCH). Từ ghép HSK: 宿舍 (TÚC XÁ: ký túc xá, phòng trọ tập thể).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ở trọ, ngủ qua đêm, ký túc xá, vốn có (sù); đêm — lượng từ khẩu ngữ (xiǔ)
Chữ TÚC (宿): thuộc bộ MIÊN (宀), gồm 11 nét, thành phần: 宀 (MIÊN) + 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 白 (BẠCH). Từ ghép HSK: 宿舍 (TÚC XÁ: ký túc xá, phòng trọ tập thể).
sinh mệnh, tính mạng; số mệnh; mệnh lệnh
Chữ MỆNH (命): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 8 nét, thành phần: 人 (NHÂN) + 口 (KHẨU) + 卩 (TIẾT). Từ ghép HSK: 生命 (SINH MỆNH: sinh mệnh, sự sống, mạng sống), 革命 (CÁCH MỆNH: cách mạng, bước đột phá cách mạng), 命令 (MỆNH LỆNH: ra lệnh, chỉ thị, mệnh lệnh), 命运 (MỆNH VẬN: số phận, vận mệnh).
Câu ví dụ với từ “宿命”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他相信这是宿命。
tā xiāngxìn zhè shì sùmìng.
“Anh ấy tin rằng đây là số phận.”
宿命不可逃避。
sùmìng bùkě táobì.
“Nghiệp chướng không thể tránh được.”
Từ “宿命” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 宿命 (sùmìng)
宿命 (sùmìng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “宿命” có phiên âm Pinyin là “sùmìng”, âm Hán Việt là “TÚ MỆNH”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “số phận; nghiệp chướng”.
Chữ 宿命 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “宿命” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 宀. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.