宿命论
Minh họa từ vựng 宿命论 (sùmìnglùn)
sùmìnglùn HÁN VIỆT: TÚ MỆNH LUẬN

宿命论: thuyết định mệnh; quan niệm về số kiếp; túc mệnh luận; quan niệm về số mệnh; chủ nghĩa định mệnh

thuyết định mệnh quan niệm về số kiếp túc mệnh luận quan niệm về số mệnh chủ nghĩa định mệnh

Nét viết & luyện viết chữ 宿命论

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 宿

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (25 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TÚC (宿): thuộc bộ MIÊN (宀), gồm 11 nét, thành phần: 宀 (MIÊN) + 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 白 (BẠCH). Từ ghép HSK: 宿舍 (TÚC XÁ: ký túc xá, phòng trọ tập thể).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

宿
sù / xiǔ TÚC / TÚ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

ở trọ, ngủ qua đêm, ký túc xá, vốn có (sù); đêm — lượng từ khẩu ngữ (xiǔ)

Bộ 宀 (BỘ MIÊN • 3 nét): Mái nhà, gian nhà ở, nơi cư trú an toàn.
Thành phần cấu tạo chữ:
宀 MIÊN (Mái nhà, gian nhà ở, nơi cư trú an toàn.) 亻 NHÂN ĐỨNG (Con người, dáng người đứng thẳng, biểu thị hành vi, tính cách của con người.) 白 BẠCH (Màu trắng, sáng sủa, thanh bạch, nói rõ ràng.)

Chữ TÚC (宿): thuộc bộ MIÊN (宀), gồm 11 nét, thành phần: 宀 (MIÊN) + 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 白 (BẠCH). Từ ghép HSK: 宿舍 (TÚC XÁ: ký túc xá, phòng trọ tập thể).

命
mìng MỆNH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

sinh mệnh, tính mạng; số mệnh; mệnh lệnh

Bộ 口 (BỘ KHẨU • 3 nét): Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.
Thành phần cấu tạo chữ:
人 NHÂN (Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 卩 TIẾT (Đốt tre, con dấu ấn tín của nhà vua, người quỳ gối kính cẩn.)

Chữ MỆNH (命): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 8 nét, thành phần: 人 (NHÂN) + 口 (KHẨU) + 卩 (TIẾT). Từ ghép HSK: 生命 (SINH MỆNH: sinh mệnh, sự sống, mạng sống), 革命 (CÁCH MỆNH: cách mạng, bước đột phá cách mạng), 命令 (MỆNH LỆNH: ra lệnh, chỉ thị, mệnh lệnh), 命运 (MỆNH VẬN: số phận, vận mệnh).

论
lún LUẬN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Luận ngữ (tên sách)

Bộ 言 (BỘ NGÔN • 7 nét): Lời nói, ngôn ngữ, đàm thoại, phát biểu, bàn luận.
Thành phần cấu tạo chữ:
讠 NGÔN (Lời nói, ngôn ngữ, lời chào hỏi, giao tiếp.) 人 NHÂN (Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.) 匕 CHỦY (Cái thìa, cái muỗng múc canh, hoặc con dao găm nhỏ.)

Chữ LUẬN (论, phồn thể: 論): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 6 nét, thành phần: 讠 (NGÔN) + 人 (NHÂN) + 匕 (CHỦY). Từ ghép HSK: 讨论 (THẢO LUẬN: thảo luận, bàn bạc), 无论 (VÔ LUẬN: bất kể, dù cho, bất luận), 辩论 (BIỆN LUẬN: tranh luận, tranh biện), 结论 (KẾT LUẬN: kết luận).

Câu ví dụ với từ “宿命论”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

宿命论者相信命运。

sùmìnglùnzhě xiāngxìn mìngyùn.

“Người theo thuyết định mệnh tin vào số phận.”

Ví dụ #2

他被宿命论束缚了。

tā bèi sùmìnglùn shùfù le.

“Anh ấy bị thuyết định mệnh trói buộc.”

Từ “宿命论” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 宿命论 (sùmìnglùn)

宿命论 (sùmìnglùn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “宿命论” có phiên âm Pinyin là “sùmìnglùn”, âm Hán Việt là “TÚ MỆNH LUẬN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “thuyết định mệnh; quan niệm về số kiếp; túc mệnh luận; quan niệm về số mệnh; chủ nghĩa định mệnh”.

Chữ 宿命论 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “宿命论” có tổng cộng 25 nét viết, thuộc bộ thủ 宀. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2014-08-29T11:31:32+07:00