定做: đặt làm theo yêu cầu, chế tạo theo đơn riêng
Nghĩa tiếng Anh (English): to have something made to order, to customize
Nét viết & luyện viết chữ 定做
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trên là mái nhà bộ MIÊN (宀), Dưới là chữ CHÍNH (正) bình yên ngay hàng. Nhà cửa sắp xếp đàng hoàng, Làm nên chữ ĐỊNH (定) vững vàng tâm an.” — Chữ ĐỊNH (定) là chữ hội ý kiêm hình thanh kết cấu trên dưới, phía trên là bộ MIÊN (宀 - mái nhà che chở), phía dưới là biến thể của chữ CHÍNH (正 - ngay ngắn, dừng chân đúng chỗ, đồng thời biểu âm). Khi con người trở về dưới mái nhà (宀) và mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn, chuẩn mực (正) thì cuộc sống đạt tới sự yên ổn, vững vàng. Từ nghĩa gốc là an định, chữ ĐỊNH (定) mở rộng thành quyết định, quy định và sự kiên định.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
định, xác định, quyết định; nhất định; cố định
Câu thơ nhớ chữ: “Trên là mái nhà bộ MIÊN (宀), Dưới là chữ CHÍNH (正) bình yên ngay hàng. Nhà cửa sắp xếp đàng hoàng, Làm nên chữ ĐỊNH (定) vững vàng tâm an.”
Chữ ĐỊNH (定) là chữ hội ý kiêm hình thanh kết cấu trên dưới, phía trên là bộ MIÊN (宀 - mái nhà che chở), phía dưới là biến thể của chữ CHÍNH (正 - ngay ngắn, dừng chân đúng chỗ, đồng thời biểu âm). Khi con người trở về dưới mái nhà (宀) và mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn, chuẩn mực (正) thì cuộc sống đạt tới sự yên ổn, vững vàng. Từ nghĩa gốc là an định, chữ ĐỊNH (定) mở rộng thành quyết định, quy định và sự kiên định.
làm, chế tạo, nấu (cơm)
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái NHÂN ĐỨNG con người Giữa CỔ truyền thống, phải thời PHÁC tay Chăm chỉ làm việc hăng say Chữ TỐ sáng tạo dựng xây cuộc đời.”
Chữ TỐ (做) là chữ hình thanh kiêm hội ý, phát triển từ chữ TÁC (作 - làm việc). Chữ gồm bộ NHÂN ĐỨNG (亻) chỉ con người và chữ CỐ (故 - gồm chữ CỔ 古 và bộ PHÁC 攵 chỉ bàn tay cầm dụng cụ thao tác) ở bên phải biểu âm kiêm biểu ý. Hình ảnh con người (亻) vận dụng kinh nghiệm truyền thống (古) và đôi tay chăm chỉ hành động (攵) đã khắc họa rõ nét ý nghĩa 'làm việc, chế tạo, đảm nhiệm' (như 做工作).
Câu ví dụ với từ “定做”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
为了满足极低温超导大科学实验严苛物理要求,攻关团队专门联合国内高端精密制造企业定制定做了一批非标特种阀门。
Wèi le mǎn zú jí dī wēn chāo dǎo dà kē xué shí yàn yán kē wù lǐ yāo qiú, gōng guān tuán duì zhuān mén lián hé guó nèi gāo duān jīng mì zhì zào qǐ yè dìng zhì dìng zuò le yī pī fēi biāo tè zhǒng fá mén.
“Để đáp ứng những yêu cầu vật lý khắt khe của thực nghiệm khoa học lớn siêu dẫn nhiệt độ cực thấp, đội ngũ vượt khó đã đặc biệt liên kết với các doanh nghiệp chế tạo chính xác cao cấp trong nước để đặt làm theo yêu cầu chế tạo riêng một lô van đặc chủng phi tiêu chuẩn.”
To meet cryogenic experiment requirements, the team customized a batch of non-standard special valves domestically.
Từ “定做” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 定做 (dìngzuò)
定做 (dìngzuò) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 8), từ “定做” có phiên âm Pinyin là “dìngzuò”, âm Hán Việt là “ĐỊNH TỐ”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “đặt làm theo yêu cầu, chế tạo theo đơn riêng” (tiếng Anh: to have something made to order, to customize).
Chữ 定做 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “定做” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 宀. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.