官: quan, quan chức, cán bộ; thuộc về nhà nước
Nghĩa tiếng Anh (English): official, officer, government, organ
Nét viết & luyện viết chữ 官
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (8 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trên MIÊN mái phủ uy nghiêm, Dưới hình bậc cấp nối liền trước sau. Chữ QUAN gánh vác công hầu, Chăm lo dân chúng dài lâu thái bình.” — Chữ QUAN (官) là chữ hội ý, phía trên là bộ MIÊN (宀 - mái nhà lớn nơi công sở), phía dưới là chữ ĐOI/PHỤ cổ (峊 - hình nhiều gò đất hoặc nhiều người dân quây quần). Nghĩa gốc của chữ là tòa nhà công quyền nơi quản lý việc chung của đất nước, sau đó dùng để chỉ người nắm giữ chức trách phục vụ nhân dân (quan viên, công chức) và các cơ quan trọng yếu trên cơ thể người (ngũ quan).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
quan, quan chức, cán bộ; thuộc về nhà nước
Câu thơ nhớ chữ: “Trên MIÊN mái phủ uy nghiêm, Dưới hình bậc cấp nối liền trước sau. Chữ QUAN gánh vác công hầu, Chăm lo dân chúng dài lâu thái bình.”
Chữ QUAN (官) là chữ hội ý, phía trên là bộ MIÊN (宀 - mái nhà lớn nơi công sở), phía dưới là chữ ĐOI/PHỤ cổ (峊 - hình nhiều gò đất hoặc nhiều người dân quây quần). Nghĩa gốc của chữ là tòa nhà công quyền nơi quản lý việc chung của đất nước, sau đó dùng để chỉ người nắm giữ chức trách phục vụ nhân dân (quan viên, công chức) và các cơ quan trọng yếu trên cơ thể người (ngũ quan).
Câu ví dụ với từ “官”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
为官一任,造福一方;身为领导干部要时刻将群众的安危冷暖放在心头最高位置。
Wèi guān yī rèn, zào fú yī fāng ; shēn wèi lǐng dǎo gàn bù yào shí kè jiāng qún zhòng de ān wēi lěng nuǎn fàng zài xīn tóu zuì gāo wèi zhì.
“Làm quan một thời, mang lại phúc ấm cho một phương; với tư cách là cán bộ lãnh đạo cần luôn luôn đặt sự an nguy và đời sống ấm no của nhân dân ở vị trí cao nhất trong tim.”
Holding office in a locality, one should bring benefits to its people; officials must place people's well-being at the highest priority.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“官”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ guān ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “官” (quan, quan chức, cán bộ - QUAN) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "官" (quan, quan chức, cán bộ) is crucial.
Từ “官” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 官 (guān)
官 (guān) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “官” có phiên âm Pinyin là “guān”, âm Hán Việt là “QUAN”, thuộc từ loại Danh từ / Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “quan, quan chức, cán bộ; thuộc về nhà nước” (tiếng Anh: official, officer, government, organ).
Chữ 官 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “官” có tổng cộng 8 nét viết, thuộc bộ thủ 宀. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.