嫉: đố kị
Nét viết & luyện viết chữ 嫉
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TẬT (嫉): thuộc bộ NỮ (女), gồm 13 nét, thành phần: 女 (NỮ) + 疒 (NẠCH) + 矢 (THỈ). Từ ghép HSK: 嫉妒 (TẬT ĐỐ: đố kỵ, ghen ghét, ghen tị hẹp hòi).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đố kị
Chữ TẬT (嫉): thuộc bộ NỮ (女), gồm 13 nét, thành phần: 女 (NỮ) + 疒 (NẠCH) + 矢 (THỈ). Từ ghép HSK: 嫉妒 (TẬT ĐỐ: đố kỵ, ghen ghét, ghen tị hẹp hòi).
Câu ví dụ với từ “嫉”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
她总是嫉妒别人的成功。
tā zǒng shì jídù biérén de chénggōng.
“Cô ấy luôn ghen tị với sự thành công của người khác.”
他的心中充满了嫉妒。
tā de xīnzhōng chōngmǎnle jídù.
“Trong lòng anh ấy đầy sự đố kị.”
Từ “嫉” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 嫉 (jí)
嫉 (jí) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “嫉” có phiên âm Pinyin là “jí”, âm Hán Việt là “TẬT”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “đố kị”.
Chữ 嫉 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “嫉” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 女. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.