婿: con rể
Nét viết & luyện viết chữ 婿
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (12 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Chàng trai tài đức vẹn mười Nàng gả xe duyên chọn người rể hiền. Bên NỮ (女) chữ TƯ (胥) hiền tài, Chữ TẾ (婿) xứng đáng sánh vai trọn đời.” — Chữ TẾ (婿) là chữ hình thanh, ghép từ bộ Nữ (女) và chữ Tư (胥 - người tài năng hiểu biết). Gia đình kén rể hiền mong tìm được chàng trai tài đức vẹn toàn để trao gửi hạnh phúc cả đời của người con gái.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
con rể
Câu thơ nhớ chữ: “Chàng trai tài đức vẹn mười Nàng gả xe duyên chọn người rể hiền. Bên NỮ (女) chữ TƯ (胥) hiền tài, Chữ TẾ (婿) xứng đáng sánh vai trọn đời.”
Chữ TẾ (婿) là chữ hình thanh, ghép từ bộ Nữ (女) và chữ Tư (胥 - người tài năng hiểu biết). Gia đình kén rể hiền mong tìm được chàng trai tài đức vẹn toàn để trao gửi hạnh phúc cả đời của người con gái.
Câu ví dụ với từ “婿”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他们家的婿很有礼貌。
tāmen jiā de xù hěn yǒu lǐmào.
“Chàng rể nhà họ rất lễ phép.”
他的婿很孝顺父母。
tā de xù hěn xiàoshùn fùmǔ.
“Con rể của anh ấy rất hiếu thảo với bố mẹ.”
Từ “婿” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 婿 (xù)
婿 (xù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “婿” có phiên âm Pinyin là “xù”, âm Hán Việt là “TẾ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “con rể”.
Chữ 婿 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “婿” có tổng cộng 12 nét viết, thuộc bộ thủ 女. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.