婉转: khéo léo; dịu dàng (nói năng)
Nét viết & luyện viết chữ 婉转
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ UYỂN (婉): thuộc bộ NỮ (女), gồm 11 nét, thành phần: 女 (NỮ) + 宀 (MIÊN) + 夕 (TỊCH).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
khéo léo; dịu dàng (nói năng)
Chữ UYỂN (婉): thuộc bộ NỮ (女), gồm 11 nét, thành phần: 女 (NỮ) + 宀 (MIÊN) + 夕 (TỊCH).
chuyển hướng, thay đổi, chuyển giao (zhuǎn); quay tròn, xoay vòng, đi dạo (zhuàn)
Chữ CHUYỂN (转, phồn thể: 轉): thuộc bộ XA (車), gồm 8 nét. Từ ghép HSK: 转变 (CHUYỂN BIẾN: chuyển biến, chuyển dịch, biến đổi), 转告 (CHUYỂN CÁO: chuyển lời, nhắn lại, báo lại), 扭转 (NỮU CHUYỂN: xoay chuyển, đảo ngược (tình thế, cục diện)), 旋转 (TOÀN CHUYỂN: xoay tròn, quay vòng, luân chuyển).
Câu ví dụ với từ “婉转”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
她婉转地告诉我真相。
tā wǎnzhuǎn de gàosù wǒ zhēnxiàng.
“Cô ấy khéo léo nói với tôi sự thật.”
他婉转地指出我的问题。
tā wǎnzhuǎn de zhǐchū wǒ de wèntí.
“Anh ấy khéo léo chỉ ra vấn đề của tôi.”
Từ “婉转” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 婉转 (wǎnzhuǎn)
婉转 (wǎnzhuǎn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “婉转” có phiên âm Pinyin là “wǎnzhuǎn”, âm Hán Việt là “UYỂN CHUYỂN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “khéo léo; dịu dàng (nói năng)”.
Chữ 婉转 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “婉转” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 女. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.