婉约: uyển chuyển hàm xúc (văn phong)
Nét viết & luyện viết chữ 婉约
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ UYỂN (婉): thuộc bộ NỮ (女), gồm 11 nét, thành phần: 女 (NỮ) + 宀 (MIÊN) + 夕 (TỊCH).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
uyển chuyển hàm xúc (văn phong)
Chữ UYỂN (婉): thuộc bộ NỮ (女), gồm 11 nét, thành phần: 女 (NỮ) + 宀 (MIÊN) + 夕 (TỊCH).
hẹn, ước hẹn, tiết kiệm, khoảng chừng (yuē); cân trọng lượng — khẩu ngữ (yāo)
Chữ ƯỚC (约, phồn thể: 約): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 6 nét, thành phần: 纟 (MỊCH) + 勹 (BAO). Từ ghép HSK: 大约 (ĐẠI ƯỚC: khoảng chừng, ước chừng), 节约 (TIẾT ƯỚC: tiết kiệm), 约会 (ƯỚC HỘI: hẹn hò, cuộc hẹn), 条约 (ĐIỀU ƯỚC: hiệp ước, điều ước quốc tế).
Câu ví dụ với từ “婉约”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这首诗的风格非常婉约。
zhè shǒu shī de fēnggé fēicháng wǎnyuē.
“Phong cách của bài thơ này rất uyển chuyển.”
婉约的诗词读起来很有味道。
wǎnyuē de shīcí dú qǐlái hěn yǒu wèidào.
“Thơ từ uyển chuyển đọc lên rất có dư vị.”
Từ “婉约” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 婉约 (wǎnyuē)
婉约 (wǎnyuē) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “婉约” có phiên âm Pinyin là “wǎnyuē”, âm Hán Việt là “UYỂN ƯỚC”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “uyển chuyển hàm xúc (văn phong)”.
Chữ 婉约 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “婉约” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 女. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.