婆婆: mẹ chồng
Nét viết & luyện viết chữ 婆婆
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BÀ (婆): thuộc bộ NỮ (女), gồm 11 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 皮 (BÌ) + 女 (NỮ). Từ ghép HSK: 公婆 (CÔNG BÀ: bố mẹ chồng, cha mẹ chồng).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bà già; bà cụ (chỉ người đàn bà lớn tuổi)
Chữ BÀ (婆): thuộc bộ NỮ (女), gồm 11 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 皮 (BÌ) + 女 (NỮ). Từ ghép HSK: 公婆 (CÔNG BÀ: bố mẹ chồng, cha mẹ chồng).
Câu ví dụ với từ “婆婆”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
她的婆婆对她很好!
tā de pópo duì tā hěn hǎo!
“Mẹ chồng đối xử rất tốt với cô ấy.”
婆婆给了我们很多建议。
pópo gěile wǒmen hěnduō jiànyì.
“Mẹ chồng đã đưa ra nhiều lời khuyên cho chúng tôi.”
Từ “婆婆” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 婆婆 (pópo)
婆婆 (pópo) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “婆婆” có phiên âm Pinyin là “pópo”, âm Hán Việt là “BÀ BÀ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “mẹ chồng”.
Chữ 婆婆 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “婆婆” có tổng cộng 22 nét viết, thuộc bộ thủ 女. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.