姑且
Minh họa từ vựng 姑且 (gū qiě)
gū qiě HÁN VIỆT: CÔ THẢ

姑且: tạm thời, hãy cứ, gác lại một bên mà xem

tạm thời hãy cứ gác lại một bên mà xem

Nghĩa tiếng Anh (English): tentatively, for the time being, for the moment

Nét viết & luyện viết chữ 姑且

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 姑

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (13 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CÔ (姑): thuộc bộ NỮ (女), gồm 8 nét, thành phần: 女 (NỮ) + 十 (THẬP) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 姑姑 (CÔ CÔ: cô (em gái/chị gái của bố)), 姑娘 (CÔ NƯƠNG: cô gái, cô thiếu nữ), 姑且 (CÔ THẢ: tạm thời, hãy cứ, gác lại một bên mà xem).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

姑
gū qiě CÔ THẢ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tạm thời, hãy cứ, gác lại một bên mà xem

Bộ 女 (BỘ NỮ • 3 nét): Người phụ nữ, phái đẹp, quan hệ mẹ con, chị em, vẻ đẹp duyên dáng.
Thành phần cấu tạo chữ:
女 NỮ (Người phụ nữ, phái đẹp, quan hệ mẹ con, chị em, vẻ đẹp duyên dáng.) 十 THẬP (Số mười, biểu thị sự hoàn hảo trọn vẹn, đầy đủ bốn phương tám hướng.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.)

Chữ CÔ (姑): thuộc bộ NỮ (女), gồm 8 nét, thành phần: 女 (NỮ) + 十 (THẬP) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 姑姑 (CÔ CÔ: cô (em gái/chị gái của bố)), 姑娘 (CÔ NƯƠNG: cô gái, cô thiếu nữ), 姑且 (CÔ THẢ: tạm thời, hãy cứ, gác lại một bên mà xem).

且
gū qiě CÔ THẢ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tạm thời, hãy cứ, gác lại một bên mà xem

Bộ 一 (BỘ NHẤT • 1 nét): Số một, nét ngang đầu tiên, biểu thị sự thống nhất, toàn vẹn.
Thành phần cấu tạo chữ:
一 NHẤT (Số một, nét ngang đầu tiên, biểu thị sự thống nhất, toàn vẹn.)

Chữ THẢ (且): thuộc bộ NHẤT (一), gồm 5 nét. Từ ghép HSK: 而且 (NHI THẢ: hơn nữa, mà còn), 并且 (TỊNH THẢ: đồng thời, hơn nữa, và lại), 姑且 (CÔ THẢ: tạm thời, hãy cứ, gác lại một bên mà xem), 况且 (HUỐNG THẢ: huống hồ, huống chi, hơn nữa).

Câu ví dụ với từ “姑且”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在未知科学现象机理尚未完全明朗之前,我们可以姑且设立一个工作假说作为阶段性实验验证的向导。

Zài wèi zhī kē xué xiàn xiàng jī lǐ shàng wèi wán quán míng lǎng zhī qián, wǒ men kě yǐ gū qiě shè lì yí gè gōng zuò jiǎ shuō zuò wéi jiē duàn xìng shí yàn yàn zhèng de xiàng dǎo.

“Trước khi cơ chế của hiện tượng khoa học chưa biết hoàn toàn sáng tỏ, chúng ta có thể tạm thời thiết lập một giả thuyết làm việc để làm kim chỉ nam cho việc kiểm chứng thực nghiệm theo từng giai đoạn.”

Before unknown scientific mechanisms are fully clarified, we may tentatively set up a working hypothesis for empirical tests.

Ví dụ #2

深刻领悟“姑且”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ gū qiě ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “姑且” (tạm thời, hãy cứ, gác lại một bên mà xem - CÔ THẢ) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "姑且" (tạm thời, hãy cứ, gác lại một bên mà xem) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “姑且” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 姑且 (gū qiě)

姑且 (gū qiě) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “姑且” có phiên âm Pinyin là “gū qiě”, âm Hán Việt là “CÔ THẢ”, thuộc từ loại Phó từ và có nghĩa tiếng Việt là: “tạm thời, hãy cứ, gác lại một bên mà xem” (tiếng Anh: tentatively, for the time being, for the moment).

Chữ 姑且 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “姑且” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 女. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2015-07-10T20:32:33+07:00