姑且: tạm thời, hãy cứ, gác lại một bên mà xem
Nghĩa tiếng Anh (English): tentatively, for the time being, for the moment
Nét viết & luyện viết chữ 姑且
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CÔ (姑): thuộc bộ NỮ (女), gồm 8 nét, thành phần: 女 (NỮ) + 十 (THẬP) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 姑姑 (CÔ CÔ: cô (em gái/chị gái của bố)), 姑娘 (CÔ NƯƠNG: cô gái, cô thiếu nữ), 姑且 (CÔ THẢ: tạm thời, hãy cứ, gác lại một bên mà xem).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tạm thời, hãy cứ, gác lại một bên mà xem
Chữ CÔ (姑): thuộc bộ NỮ (女), gồm 8 nét, thành phần: 女 (NỮ) + 十 (THẬP) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 姑姑 (CÔ CÔ: cô (em gái/chị gái của bố)), 姑娘 (CÔ NƯƠNG: cô gái, cô thiếu nữ), 姑且 (CÔ THẢ: tạm thời, hãy cứ, gác lại một bên mà xem).
tạm thời, hãy cứ, gác lại một bên mà xem
Chữ THẢ (且): thuộc bộ NHẤT (一), gồm 5 nét. Từ ghép HSK: 而且 (NHI THẢ: hơn nữa, mà còn), 并且 (TỊNH THẢ: đồng thời, hơn nữa, và lại), 姑且 (CÔ THẢ: tạm thời, hãy cứ, gác lại một bên mà xem), 况且 (HUỐNG THẢ: huống hồ, huống chi, hơn nữa).
Câu ví dụ với từ “姑且”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在未知科学现象机理尚未完全明朗之前,我们可以姑且设立一个工作假说作为阶段性实验验证的向导。
Zài wèi zhī kē xué xiàn xiàng jī lǐ shàng wèi wán quán míng lǎng zhī qián, wǒ men kě yǐ gū qiě shè lì yí gè gōng zuò jiǎ shuō zuò wéi jiē duàn xìng shí yàn yàn zhèng de xiàng dǎo.
“Trước khi cơ chế của hiện tượng khoa học chưa biết hoàn toàn sáng tỏ, chúng ta có thể tạm thời thiết lập một giả thuyết làm việc để làm kim chỉ nam cho việc kiểm chứng thực nghiệm theo từng giai đoạn.”
Before unknown scientific mechanisms are fully clarified, we may tentatively set up a working hypothesis for empirical tests.
深刻领悟“姑且”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ gū qiě ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “姑且” (tạm thời, hãy cứ, gác lại một bên mà xem - CÔ THẢ) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "姑且" (tạm thời, hãy cứ, gác lại một bên mà xem) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “姑且” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 姑且 (gū qiě)
姑且 (gū qiě) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “姑且” có phiên âm Pinyin là “gū qiě”, âm Hán Việt là “CÔ THẢ”, thuộc từ loại Phó từ và có nghĩa tiếng Việt là: “tạm thời, hãy cứ, gác lại một bên mà xem” (tiếng Anh: tentatively, for the time being, for the moment).
Chữ 姑且 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “姑且” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 女. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.