姑丈
Minh họa từ vựng 姑丈 (gūzhàng)
gūzhàng HÁN VIỆT: CÔ TRƯỢNG

姑丈: chú (chồng cô); bác (chồng của chị bố); dượng

chú (chồng cô) bác (chồng của chị bố) dượng

Nét viết & luyện viết chữ 姑丈

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 姑

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (11 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CÔ (姑): thuộc bộ NỮ (女), gồm 8 nét, thành phần: 女 (NỮ) + 十 (THẬP) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 姑姑 (CÔ CÔ: cô (em gái/chị gái của bố)), 姑娘 (CÔ NƯƠNG: cô gái, cô thiếu nữ), 姑且 (CÔ THẢ: tạm thời, hãy cứ, gác lại một bên mà xem).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

姑
gūzhàng CÔ TRƯỢNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

chú (chồng cô); bác (chồng của chị bố); dượng

Bộ 女 (BỘ NỮ • 3 nét): Người phụ nữ, phái đẹp, quan hệ mẹ con, chị em, vẻ đẹp duyên dáng.
Thành phần cấu tạo chữ:
女 NỮ (Người phụ nữ, phái đẹp, quan hệ mẹ con, chị em, vẻ đẹp duyên dáng.) 十 THẬP (Số mười, biểu thị sự hoàn hảo trọn vẹn, đầy đủ bốn phương tám hướng.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.)

Chữ CÔ (姑): thuộc bộ NỮ (女), gồm 8 nét, thành phần: 女 (NỮ) + 十 (THẬP) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 姑姑 (CÔ CÔ: cô (em gái/chị gái của bố)), 姑娘 (CÔ NƯƠNG: cô gái, cô thiếu nữ), 姑且 (CÔ THẢ: tạm thời, hãy cứ, gác lại một bên mà xem).

丈
zhàng TRƯỢNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

chồng

Bộ 一 (BỘ NHẤT • 1 nét): Số một, nét ngang đầu tiên, biểu thị sự thống nhất, toàn vẹn.
Thành phần cấu tạo chữ:
十 THẬP (Số mười, biểu thị độ dài mười thước.) 又 HỰU (BIẾN THỂ) (Nét phẩy và nét mác giao nhau mô phỏng bàn tay đang cầm thước đo.)

Câu thơ nhớ chữ: “Chữ THẬP số mười ở phía trên, Bàn tay cầm thước đo vững bền. Mười thước gộp thành chiều một TRƯỢNG, Trượng phu nam tử chí làm nên.”

Chữ TRƯỢNG (丈) là chữ hội ý, trong Tiểu triện cấu tạo từ chữ THẬP (十 - số mười) kết hợp với bộ HỰU (又 - bàn tay phải) ở dưới. Thời cổ đại, chiều dài một bàn tay gọi là 'thốn' (tấc), một cánh tay gọi là 'xích' (thước), và mười thước (THẬP) gộp lại thành một 'trượng'. Vì người đàn ông trưởng thành thời xưa cao xấp xỉ một trượng (theo thước cổ nhà Chu), nên chữ TRƯỢNG được dùng để tôn xưng bậc nam nhi, người chồng ('trượng phu').

Câu ví dụ với từ “姑丈”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我姑丈是个退休教师。

wǒ gūzhàng shìgè tuìxiū jiàoshī.

“Bác tôi là một giáo viên về hưu.”

Ví dụ #2

我姑丈做的菜非常好吃。

wǒ gūzhàng zuò de cài fēicháng hǎo chī.

“Đồ ăn do bác tôi nấu rất ngon.”

Từ “姑丈” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 姑丈 (gūzhàng)

姑丈 (gūzhàng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “姑丈” có phiên âm Pinyin là “gūzhàng”, âm Hán Việt là “CÔ TRƯỢNG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “chú (chồng cô); bác (chồng của chị bố); dượng”.

Chữ 姑丈 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “姑丈” có tổng cộng 11 nét viết, thuộc bộ thủ 女. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2021-08-15T15:39:00+07:00