始
Minh họa từ vựng 始 (shǐ)
shǐ HÁN VIỆT: THUỶ

始: ban đầu; ban sơ; đầu

ban đầu ban sơ đầu

Nét viết & luyện viết chữ 始

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 始

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (8 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Bên trái người mẹ NỮ (女) hiền Bên phải chữ ĐÀI (台) nối liền mầm thai Khởi đầu sự sống tương lai Thủy chung giữ trọn tháng ngày chẳng quên.” — Chữ THỦY (始) là chữ hình thanh kiêm hội ý, bên trái là bộ NỮ (女 - người phụ nữ, người mẹ) và bên phải là chữ ĐÀI/THAI (台 - gồm bộ KHƯ 厶 và bộ KHẨU 口, chữ cổ của chữ THAI 胎 chỉ bào thai). Trong Thuyết Văn Giải Tự, sự sống của con người đều khởi nguồn từ bào thai (THAI) được ấp ủ trong lòng người mẹ (NỮ). Do đó, chữ THỦY mang ý nghĩa là sự bắt đầu, cội nguồn nguyên thủy và nhắc nhở lòng biết ơn công ơn sinh thành.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

始
shǐ THUỶ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

ban đầu; ban sơ; đầu

Bộ 女 (BỘ NỮ • 3 nét): Người phụ nữ, phái đẹp, quan hệ mẹ con, chị em, vẻ đẹp duyên dáng.
Thành phần cấu tạo chữ:
女 NỮ (Người phụ nữ, người mẹ mang thai và sinh thành ra sự sống mới.) 台 ĐÀI/THAI (Bào thai trong bụng mẹ (gồm bộ KHƯ 厶 và bộ KHẨU 口), vừa biểu âm vừa biểu ý.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái người mẹ NỮ (女) hiền Bên phải chữ ĐÀI (台) nối liền mầm thai Khởi đầu sự sống tương lai Thủy chung giữ trọn tháng ngày chẳng quên.”

Chữ THỦY (始) là chữ hình thanh kiêm hội ý, bên trái là bộ NỮ (女 - người phụ nữ, người mẹ) và bên phải là chữ ĐÀI/THAI (台 - gồm bộ KHƯ 厶 và bộ KHẨU 口, chữ cổ của chữ THAI 胎 chỉ bào thai). Trong Thuyết Văn Giải Tự, sự sống của con người đều khởi nguồn từ bào thai (THAI) được ấp ủ trong lòng người mẹ (NỮ). Do đó, chữ THỦY mang ý nghĩa là sự bắt đầu, cội nguồn nguyên thủy và nhắc nhở lòng biết ơn công ơn sinh thành.

Câu ví dụ với từ “始”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

这是我们的始发地。

zhè shì wǒmen de shǐ fā dì.

“Đây là điểm khởi đầu của chúng tôi.”

Ví dụ #2

我们不能回到始的样子。

wǒmen bùnéng huí dào shǐ de yàngzi.

“Chúng ta không thể trở lại như lúc ban đầu.”

Từ “始” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 始 (shǐ)

始 (shǐ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “始” có phiên âm Pinyin là “shǐ”, âm Hán Việt là “THUỶ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “ban đầu; ban sơ; đầu”.

Chữ 始 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “始” có tổng cộng 8 nét viết, thuộc bộ thủ 女. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2019-08-23T07:18:33+07:00