妻: Vợ, vợ cả,…
Nghĩa tiếng Anh (English): wife
Nét viết & luyện viết chữ 妻
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (8 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Tay cầm trâm cài tóc mây, Người NỮ (女) hiền thảo dựng xây gia đình. Chữ THÊ (妻) trọn vẹn nghĩa tình, Vợ chồng tương kính đồng hành trăm năm.” — Chữ THÊ (妻) là chữ hội ý; trong Giáp cốt văn và Kim văn, chữ khắc họa hình ảnh một người phụ nữ là bộ NỮ (女) ở phía dưới với mái tóc dài được bàn tay là bộ HỰU (又) búi cao và cài trâm trang trọng. Thời cổ đại, nghi lễ búi tóc cài trâm (lễ cập kê) đánh dấu người thiếu nữ đã trưởng thành và bước vào hôn lễ chính thức trở thành người vợ đồng hành ngang hàng với người chồng (THÊ GIẢ, TỀ DÃ). Chữ THÊ (妻) tôn vinh vị trí, phẩm hạnh và sự đảm đang của người vợ trong mái ấm gia đình.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Vợ, vợ cả,…
Câu thơ nhớ chữ: “Tay cầm trâm cài tóc mây, Người NỮ (女) hiền thảo dựng xây gia đình. Chữ THÊ (妻) trọn vẹn nghĩa tình, Vợ chồng tương kính đồng hành trăm năm.”
Chữ THÊ (妻) là chữ hội ý; trong Giáp cốt văn và Kim văn, chữ khắc họa hình ảnh một người phụ nữ là bộ NỮ (女) ở phía dưới với mái tóc dài được bàn tay là bộ HỰU (又) búi cao và cài trâm trang trọng. Thời cổ đại, nghi lễ búi tóc cài trâm (lễ cập kê) đánh dấu người thiếu nữ đã trưởng thành và bước vào hôn lễ chính thức trở thành người vợ đồng hành ngang hàng với người chồng (THÊ GIẢ, TỀ DÃ). Chữ THÊ (妻) tôn vinh vị trí, phẩm hạnh và sự đảm đang của người vợ trong mái ấm gia đình.
Câu ví dụ với từ “妻”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
“妻”是一个寓意美好的汉字,常用于人名与诗词。
“Qī” shì yí gè yùyì měihǎo de hànzì, cháng yòng yú rénmíng yǔ shīcí.
““妻” là một chữ Hán mang ngụ ý tốt đẹp, thường dùng trong tên người và thi ca.”
"妻" is a Chinese character with beautiful connotations, often used in names and poetry.
学会汉字“妻”,有助于深入理解中华文化与名字的深意。
Xuéhuì hànzì “妻”, yǒuzhùyú shēnrù lǐjiě zhōnghuá wénhuà yǔ míngzi de shēnyì.
“Học chữ Hán “妻” giúp hiểu sâu sắc hơn về văn hóa Trung Hoa và ý nghĩa của tên gọi.”
Learning the character "妻" helps to deeply understand Chinese culture and the significance of names.
Từ “妻” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 妻 (qī)
妻 (qī) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Mở rộng), từ “妻” có phiên âm Pinyin là “qī”, âm Hán Việt là “THÊ”, thuộc từ loại Danh từ / Tên riêng và có nghĩa tiếng Việt là: “Vợ, vợ cả,…” (tiếng Anh: wife).
Chữ 妻 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “妻” có tổng cộng 8 nét viết, thuộc bộ thủ 女. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.