妩媚: quyến rũ; duyên dáng; dễ thương; xinh tươi (con gái, hoa cỏ...)
Nét viết & luyện viết chữ 妩媚
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ VŨ (妩, phồn thể: 嫵): thuộc bộ NỮ (女), gồm 7 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
quyến rũ, mê hoặc
Chữ VŨ (妩, phồn thể: 嫵): thuộc bộ NỮ (女), gồm 7 nét.
quyến rũ; duyên dáng; dễ thương; xinh tươi (con gái, hoa cỏ...)
Chữ MỊ (媚): thuộc bộ NỮ (女), gồm 12 nét.
Câu ví dụ với từ “妩媚”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
她的笑容很妩媚。
tā de xiàoróng hěn wǔmèi.
“Nụ cười của cô ấy rất quyến rũ.”
她的眼神很妩媚。
tā de yǎnshén hěn wǔmèi.
“Ánh mắt của cô ấy rất duyên dáng.”
Từ “妩媚” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 妩媚 (wǔmèi)
妩媚 (wǔmèi) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “妩媚” có phiên âm Pinyin là “wǔmèi”, âm Hán Việt là “VŨ MỊ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “quyến rũ; duyên dáng; dễ thương; xinh tươi (con gái, hoa cỏ...)”.
Chữ 妩媚 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “妩媚” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 女. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.