妖怪: yêu quái; giằn
Nét viết & luyện viết chữ 妖怪
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (15 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Người NỮ (女) dáng vẻ YỂU (夭) mình, Điệu múa uyển chuyển lung linh diệu kỳ. Chữ YÊU (妖) quyến rũ xuân thì, Quá đà mị hoặc đôi khi hóa tà.” — Chữ YÊU (妖) là chữ hình thanh kiêm hội ý kết cấu trái phải, gồm bộ NỮ (女 - người phụ nữ) biểu nghĩa và chữ YÊU / YỂU (夭 - dáng vẻ nghiêng đầu uyển chuyển, tươi trẻ) biểu âm kiêm gợi ý. Nghĩa gốc của chữ là vẻ đẹp duyên dáng, kiều diễm của người thiếu nữ (như YÊU KIỀU 妖娆). Về sau, do quan niệm cổ cho rằng vẻ đẹp quá mức quyến rũ hoặc hiện tượng trái tự nhiên dễ làm mê hoặc lòng người nên mở rộng nghĩa là yêu quái.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
yêu quái; giằn
Câu thơ nhớ chữ: “Người NỮ (女) dáng vẻ YỂU (夭) mình, Điệu múa uyển chuyển lung linh diệu kỳ. Chữ YÊU (妖) quyến rũ xuân thì, Quá đà mị hoặc đôi khi hóa tà.”
Chữ YÊU (妖) là chữ hình thanh kiêm hội ý kết cấu trái phải, gồm bộ NỮ (女 - người phụ nữ) biểu nghĩa và chữ YÊU / YỂU (夭 - dáng vẻ nghiêng đầu uyển chuyển, tươi trẻ) biểu âm kiêm gợi ý. Nghĩa gốc của chữ là vẻ đẹp duyên dáng, kiều diễm của người thiếu nữ (như YÊU KIỀU 妖娆). Về sau, do quan niệm cổ cho rằng vẻ đẹp quá mức quyến rũ hoặc hiện tượng trái tự nhiên dễ làm mê hoặc lòng người nên mở rộng nghĩa là yêu quái.
kỳ lạ, quái dị; trách móc; khá là
Chữ QUÁI (怪): thuộc bộ TÂM (心), gồm 8 nét, thành phần: 忄 (TÂM ĐỨNG) + 又 (HỰU) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 奇怪 (KỲ QUÁI: kỳ lạ, kỳ quái lạ lùng; lấy làm lạ), 怪不得 (QUÁI BẤT ĐẮC: thảo nào, hão nào, hèn chi; không trách được), 难怪 (NAN QUÁI: thảo nào, hèn chi; không trách được), 古怪 (CỔ QUÁI: kỳ quặc, quái dị, lập dị khó hiểu).
Câu ví dụ với từ “妖怪”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
吃人的妖怪来了!
chī rén de yāoguài láile!
“Yêu quái ăn thịt người đã đến!”
他要变成妖怪了。
tā yào biàn chéng yāoguàile.
“Anh ấy sắp biến thành yêu quái.”
Từ “妖怪” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 妖怪 (yāoguài)
妖怪 (yāoguài) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “妖怪” có phiên âm Pinyin là “yāoguài”, âm Hán Việt là “YÊU QUÁI”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “yêu quái; giằn”.
Chữ 妖怪 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “妖怪” có tổng cộng 15 nét viết, thuộc bộ thủ 女. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.