妈 Phồn thể: 媽
Minh họa từ vựng 妈 (mā)
mā HÁN VIỆT: MA

妈: mẹ, má, u

mẹ má u

Nghĩa tiếng Anh (English): mother, mom

Nét viết & luyện viết chữ 妈

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 妈

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (6 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Bên trái bộ NỮ dáng mẹ hiền, Bên phải chữ MÃ đọc âm liền. Tảo tần nuôi con khôn lớn mãi, Tiếng MA ấm áp khắp mọi miền.” — Chữ MA (妈 / 媽) là chữ hình thanh kết cấu trái phải, gồm bộ NỮ (女 - người phụ nữ) đóng vai trò biểu thị ý nghĩa và chữ MÃ (马 / 馬) đóng vai trò gợi âm đọc. Trong hầu hết các ngôn ngữ của nhân loại, âm tiết đầu tiên trẻ thơ bật ra khi gọi người mẹ sinh thành đều mang âm 'ma' tự nhiên và gần gũi. Chữ MA biểu trưng cho tình mẫu tử thiêng liêng và đức hy sinh cao cả của người mẹ.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

妈
mā MA Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

mẹ, má, u

Bộ 女 (BỘ NỮ • 3 nét): Người phụ nữ, phái đẹp, quan hệ mẹ con, chị em, vẻ đẹp duyên dáng.
Thành phần cấu tạo chữ:
女 NỮ (Người phụ nữ, phái đẹp, quan hệ mẹ con, chị em, vẻ đẹp duyên dáng.) 马 MÃ (Con ngựa phi nhanh, bờm dài dũng mãnh.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái bộ NỮ dáng mẹ hiền, Bên phải chữ MÃ đọc âm liền. Tảo tần nuôi con khôn lớn mãi, Tiếng MA ấm áp khắp mọi miền.”

Chữ MA (妈 / 媽) là chữ hình thanh kết cấu trái phải, gồm bộ NỮ (女 - người phụ nữ) đóng vai trò biểu thị ý nghĩa và chữ MÃ (马 / 馬) đóng vai trò gợi âm đọc. Trong hầu hết các ngôn ngữ của nhân loại, âm tiết đầu tiên trẻ thơ bật ra khi gọi người mẹ sinh thành đều mang âm 'ma' tự nhiên và gần gũi. Chữ MA biểu trưng cho tình mẫu tử thiêng liêng và đức hy sinh cao cả của người mẹ.

Câu ví dụ với từ “妈”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我妈做的手工水饺皮薄馅大、香气四溢,是全家人最爱吃的家常美味。

Wǒ mā zuò de shǒu gōng shuǐ jiǎo pí báo xiàn dà, xiāng qì sì yì, shì quán jiā rén zuì ài chī de jiā cháng měi wèi.

“Món bánh sủi cảo làm thủ công do mẹ tôi làm vỏ mỏng nhân đầy, hương thơm ngào ngạt, là món ngon gia đình được cả nhà yêu thích nhất.”

My mom's handmade dumplings with thin wrappers and generous fillings are the family's favorite comfort food.

Từ “妈” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 妈 (mā)

妈 (mā) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 1), từ “妈” có phiên âm Pinyin là “mā”, âm Hán Việt là “MA”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “mẹ, má, u” (tiếng Anh: mother, mom).

Chữ 妈 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “妈” có tổng cộng 6 nét viết, thuộc bộ thủ 女. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 1 Cập nhật: 2016-03-17T12:23:12+07:00