好笑: buồn cười, nực cười nực cười lố bịch
Nghĩa tiếng Anh (English): laughable, funny, ridiculous, comical
Nét viết & luyện viết chữ 好笑
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (16 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Gái sắc đứng cạnh trai tài Mẹ bồng con trẻ một mai an bình. Nữ - Tử hòa hợp sinh tình, Ấy là chữ Hảo hiển linh muôn đời.” — Chữ HẢO (好) là chữ hội ý, kết hợp từ chữ Nữ (女) bên trái và chữ Tử (子) bên phải. Người xưa quan niệm hạnh phúc lớn nhất của đời người là gia đình có người mẹ hiền và đứa con thơ khỏe mạnh ("mẹ tròn con vuông"). Ngoài ra, Nữ thuộc Âm, Tử thuộc Dương; Âm Dương điều hòa giao cảm sinh ra vạn vật tốt tươi, hanh thông thuận lợi. Bởi vậy, mọi điều tốt đẹp, hoàn mỹ, hài hòa trên thế gian đều được gửi gắm trọn vẹn trong chữ HẢO.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tốt, đẹp, ngon, rất (hǎo); thích, ham mê, hiếu... (hào)
Câu thơ nhớ chữ: “Gái sắc đứng cạnh trai tài Mẹ bồng con trẻ một mai an bình. Nữ - Tử hòa hợp sinh tình, Ấy là chữ Hảo hiển linh muôn đời.”
Chữ HẢO (好) là chữ hội ý, kết hợp từ chữ Nữ (女) bên trái và chữ Tử (子) bên phải. Người xưa quan niệm hạnh phúc lớn nhất của đời người là gia đình có người mẹ hiền và đứa con thơ khỏe mạnh ("mẹ tròn con vuông"). Ngoài ra, Nữ thuộc Âm, Tử thuộc Dương; Âm Dương điều hòa giao cảm sinh ra vạn vật tốt tươi, hanh thông thuận lợi. Bởi vậy, mọi điều tốt đẹp, hoàn mỹ, hài hòa trên thế gian đều được gửi gắm trọn vẹn trong chữ HẢO.
cười
Câu thơ nhớ chữ: “Trúc lay nghiêng ngả trước ngàn, Dáng người uốn éo hân hoan đón chào. Miệng cười rạng rỡ thanh tao, Chữ Tiếu rực rỡ ngọt ngào xuân sang.”
Chữ TIẾU (笑) là chữ hội ý, có đầu đội bộ Trúc (⺮), phía dưới là chữ Yêu (夭 - dáng người uốn éo lắc lư). Rặng trúc trước gió lao xao đung đưa như đang khúc khích cười, kết hợp cùng dáng người nhảy múa uốn lượn khi đón nhận niềm vui lớn lao. Một nụ cười nở trên môi làm bừng sáng cả không gian, xua tan mọi âu lo phiền muộn.
Câu ví dụ với từ “好笑”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
个别外部政客妄图通过封锁断供来扼杀中国科技创新的狂妄叫嚣,在无可辩驳的硬核自主科技突破事实面前显得荒唐好笑。
Gè bié wài bù zhèng kè wàng tú tōng guò fēng suǒ duàn gōng lái è shā zhōng guó kē jì chuàng xīn de kuáng wàng jiào xiāo, zài wú kě biàn bó de yìng hé zì zhǔ kē jì tū pò shì shí miàn qián xiǎn de huāng táng hǎo xiào.
“Những tiếng la lối ngông cuồng của một số chính khách bên ngoài mưu toan thông qua phong tỏa cắt đứt nguồn cung để bóp chết đổi mới sáng tạo khoa học công nghệ Trung Quốc trước sự thật đột phá khoa học công nghệ tự chủ cứng rắn không thể chối cãi trông thật nực cười buồn cười và hoang đường.”
External clamors that blockades would strangle Chinese science look laughable before irrefutable autonomous breakthroughs.
Từ “好笑” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 好笑 (hǎoxiào)
好笑 (hǎoxiào) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 9), từ “好笑” có phiên âm Pinyin là “hǎoxiào”, âm Hán Việt là “HẢO TIẾU”, thuộc từ loại Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “buồn cười, nực cười nực cười lố bịch” (tiếng Anh: laughable, funny, ridiculous, comical).
Chữ 好笑 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “好笑” có tổng cộng 16 nét viết, thuộc bộ thủ 女. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.