奴仆: nô bộc; đầy tớ; người hầu; đày tớ
Nét viết & luyện viết chữ 奴仆
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (9 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bên trái dáng NỮ dịu hiền, Bên phải tay HỰU nối liền sớm hôm. Chữ NÔ vất vả chăm nom, Ngày nay bình đẳng vuông tròn tự do.” — Chữ NÔ (奴) là chữ hội ý, kết hợp giữa bộ NỮ (女 - người phụ nữ) bên trái và bộ HỰU (又 - bàn tay nắm giữ, lao động) bên phải. Chữ phản ánh dấu ấn lịch sử thời cổ đại khi tù binh hoặc người phụ nữ bị bắt giữ để làm công việc hầu hạ nặng nhọc trong gia đình quý tộc. Ngày nay, chữ NÔ chủ yếu xuất hiện trong các từ lịch sử hoặc ghép thành chữ NỖ (努) với ý nghĩa nỗ lực, đem đôi bàn tay vươn lên làm chủ vận mệnh.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nô bộc; đầy tớ; người hầu; đày tớ
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái dáng NỮ dịu hiền, Bên phải tay HỰU nối liền sớm hôm. Chữ NÔ vất vả chăm nom, Ngày nay bình đẳng vuông tròn tự do.”
Chữ NÔ (奴) là chữ hội ý, kết hợp giữa bộ NỮ (女 - người phụ nữ) bên trái và bộ HỰU (又 - bàn tay nắm giữ, lao động) bên phải. Chữ phản ánh dấu ấn lịch sử thời cổ đại khi tù binh hoặc người phụ nữ bị bắt giữ để làm công việc hầu hạ nặng nhọc trong gia đình quý tộc. Ngày nay, chữ NÔ chủ yếu xuất hiện trong các từ lịch sử hoặc ghép thành chữ NỖ (努) với ý nghĩa nỗ lực, đem đôi bàn tay vươn lên làm chủ vận mệnh.
ngã nhào; ngã bổ về phía trước; ngã xuống
Chữ BỘC (仆, phồn thể: 僕): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 4 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 卜 (BỐC).
Câu ví dụ với từ “奴仆”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
国王有奴仆们随时听他使唤。
guówáng yǒu núpú men suíshí tīng tā shǐhuàn
“Vua có các tôi tớ sẵn sàng tuân theo mọi lệnh vua ban.”
Từ “奴仆” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 奴仆 (núpú)
奴仆 (núpú) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “奴仆” có phiên âm Pinyin là “núpú”, âm Hán Việt là “NÔ BỘC”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “nô bộc; đầy tớ; người hầu; đày tớ”.
Chữ 奴仆 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “奴仆” có tổng cộng 9 nét viết, thuộc bộ thủ 女. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.