大款
Minh họa từ vựng 大款 (dàkuǎn)
dàkuǎn HÁN VIỆT: ĐẠI KHOẢN

大款: đại gia, người giàu kếch xù, triệu phú (khẩu ngữ)

đại gia người giàu kếch xù triệu phú (khẩu ngữ)

Nghĩa tiếng Anh (English): rich person, tycoon, moneybags (colloquial)

Nét viết & luyện viết chữ 大款

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 大

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (15 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Người NHÂN đứng thẳng hiên ngang, Nét NHẤT tay rộng mở mang đất trời. Chữ ĐẠI to lớn tuyệt vời, Tầm cao chí cả rạng ngời nhân gian.” — Chữ ĐẠI (大) là chữ tượng hình tiêu biểu trong Giáp cốt văn, khắc họa hình ảnh một người trưởng thành đứng nhìn thẳng, hai tay và hai chân dang rộng hết mức để biểu thị sự to lớn. Thuyết Văn Giải Tự giảng rằng: Trời lớn, Đất lớn và Con người cũng lớn, nên dùng hình ảnh con người vươn mình làm biểu tượng cho chữ ĐẠI. Chữ nhắc nhở ta sống cần có chí hướng lớn lao và tấm lòng bao dung.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

大
dà / dài ĐẠI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

to, lớn, rộng, người lớn (dà); bác sĩ — trong 大夫 (dài)

Bộ 大 (BỘ ĐẠI • 3 nét): To lớn, vĩ đại, dang rộng hai tay và hai chân.
Thành phần cấu tạo chữ:
一 NHẤT (Nét ngang tượng trưng cho hai cánh tay dang rộng hết cỡ.) 人 NHÂN (Hình dáng con người đứng thẳng, hai chân vững chãi trên mặt đất.)

Câu thơ nhớ chữ: “Người NHÂN đứng thẳng hiên ngang, Nét NHẤT tay rộng mở mang đất trời. Chữ ĐẠI to lớn tuyệt vời, Tầm cao chí cả rạng ngời nhân gian.”

Chữ ĐẠI (大) là chữ tượng hình tiêu biểu trong Giáp cốt văn, khắc họa hình ảnh một người trưởng thành đứng nhìn thẳng, hai tay và hai chân dang rộng hết mức để biểu thị sự to lớn. Thuyết Văn Giải Tự giảng rằng: Trời lớn, Đất lớn và Con người cũng lớn, nên dùng hình ảnh con người vươn mình làm biểu tượng cho chữ ĐẠI. Chữ nhắc nhở ta sống cần có chí hướng lớn lao và tấm lòng bao dung.

款
dàkuǎn ĐẠI KHOẢN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đại gia, người giàu kếch xù, triệu phú (khẩu ngữ)

Bộ 欠 (BỘ KHIẾM • 4 nét): Há miệng ngáp, thiếu thốn, thở dài.
Thành phần cấu tạo chữ:
士 SĨ (Kẻ sĩ, người trí thức, quan lại, chiến sĩ có học thức và đạo đức.) 示 THỊ (Thần linh, bàn thờ cúng tế, bày tỏ lòng thành, may mắn.) 欠 KHIẾM (Há miệng ngáp, thiếu thốn, thở dài.)

Chữ KHOẢN (款): thuộc bộ KHIẾM (欠), gồm 12 nét, thành phần: 士 (SĨ) + 示 (THỊ) + 欠 (KHIẾM). Từ ghép HSK: 贷款 (THẢI KHOẢN: khoản vay, tiền vay; cho vay), 罚款 (PHẠT KHOẢN: phạt tiền, tiền phạt), 付款 (PHÓ KHOẢN: thanh toán, trả tiền), 款待 (KHOẢN ĐÃI: chiêu đãi, tiếp đãi ân cần chu đáo).

Câu ví dụ với từ “大款”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

真正的战略科学家一生追求的是造福国家与人类的崇高真理,从不羡慕追名逐利的所谓富商大款。

Zhēn zhèng de zhàn lüè kē xué jiā yī shēng zhuī qiú de shì zào fú guó jiā yǔ rén lèi de chóng gāo zhēn lǐ, cóng bù xiàn mù zhuī míng zhú lì de suǒ wèi fù shāng dà kuǎn.

“Những nhà khoa học chiến lược thực thụ cả đời theo đuổi chân lý cao đẹp mang lại hạnh phúc cho nhân loại và đất nước, không bao giờ ngưỡng mộ những người được gọi là phú thương đại gia đại gia kếch xù chạy theo danh lợi.”

True strategic scientists pursue noble truths benefiting humanity, never envying tycoons chasing wealth.

Từ “大款” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 大款 (dàkuǎn)

大款 (dàkuǎn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 7), từ “大款” có phiên âm Pinyin là “dàkuǎn”, âm Hán Việt là “ĐẠI KHOẢN”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “đại gia, người giàu kếch xù, triệu phú (khẩu ngữ)” (tiếng Anh: rich person, tycoon, moneybags (colloquial)).

Chữ 大款 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “大款” có tổng cộng 15 nét viết, thuộc bộ thủ 大. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 7 Cập nhật: 2013-03-03T14:46:48+07:00