大奖: thưởng lớn; giải thưởng lớn
Nét viết & luyện viết chữ 大奖
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (12 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Người NHÂN đứng thẳng hiên ngang, Nét NHẤT tay rộng mở mang đất trời. Chữ ĐẠI to lớn tuyệt vời, Tầm cao chí cả rạng ngời nhân gian.” — Chữ ĐẠI (大) là chữ tượng hình tiêu biểu trong Giáp cốt văn, khắc họa hình ảnh một người trưởng thành đứng nhìn thẳng, hai tay và hai chân dang rộng hết mức để biểu thị sự to lớn. Thuyết Văn Giải Tự giảng rằng: Trời lớn, Đất lớn và Con người cũng lớn, nên dùng hình ảnh con người vươn mình làm biểu tượng cho chữ ĐẠI. Chữ nhắc nhở ta sống cần có chí hướng lớn lao và tấm lòng bao dung.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
to, lớn, rộng, người lớn (dà); bác sĩ — trong 大夫 (dài)
Câu thơ nhớ chữ: “Người NHÂN đứng thẳng hiên ngang, Nét NHẤT tay rộng mở mang đất trời. Chữ ĐẠI to lớn tuyệt vời, Tầm cao chí cả rạng ngời nhân gian.”
Chữ ĐẠI (大) là chữ tượng hình tiêu biểu trong Giáp cốt văn, khắc họa hình ảnh một người trưởng thành đứng nhìn thẳng, hai tay và hai chân dang rộng hết mức để biểu thị sự to lớn. Thuyết Văn Giải Tự giảng rằng: Trời lớn, Đất lớn và Con người cũng lớn, nên dùng hình ảnh con người vươn mình làm biểu tượng cho chữ ĐẠI. Chữ nhắc nhở ta sống cần có chí hướng lớn lao và tấm lòng bao dung.
giải thưởng, phần thưởng; khen thưởng
Chữ TƯỞNG (奖, phồn thể: 獎): thuộc bộ ĐẠI (大), gồm 9 nét, thành phần: 夕 (TỊCH) + 大 (ĐẠI). Từ ghép HSK: 奖金 (TƯỞNG KIM: tiền thưởng, giải thưởng), 过奖 (QUÁ TƯỞNG: khen quá lời, quá khen (khiêm từ)), 奖励 (TƯỞNG LỆ: khen thưởng, trao thưởng; phần thưởng danh dự), 奖赏 (TƯỞNG THƯỞNG: ban thưởng, tưởng thưởng, phần thưởng).
Câu ví dụ với từ “大奖”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他们渴望赢得大奖。
tāmen kěwàng yíngdé dàjiǎng.
“Họ khao khát giành được giải thưởng lớn.”
比赛的大奖很诱人。
bǐsài de dàjiǎng hěn yòurén.
“Giải thưởng lớn của cuộc thi rất hấp dẫn.”
Từ “大奖” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 大奖 (dàjiǎng)
大奖 (dàjiǎng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “大奖” có phiên âm Pinyin là “dàjiǎng”, âm Hán Việt là “ĐẠI TƯỞNG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “thưởng lớn; giải thưởng lớn”.
Chữ 大奖 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “大奖” có tổng cộng 12 nét viết, thuộc bộ thủ 大. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.