夜晚
Minh họa từ vựng 夜晚 (yèwǎn)
yèwǎn HÁN VIỆT: DẠ VÃN

夜晚: ban đêm; buổi tối

ban đêm buổi tối

Nét viết & luyện viết chữ 夜晚

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 夜

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (19 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Mái ĐẦU (亠) che chở trên cao, Bên trái NHÂN ĐỨNG (亻) bước vào nghỉ ngơi. Phải vầng trăng TỊCH (夕) sáng ngời, Chấm sao lấp lánh bầu trời DẠ (夜) khuya.” — Chữ DẠ (夜) là chữ hội ý kiêm hình thanh; trong Kim văn và Tiểu triện, chữ gồm bộ TỊCH (夕 - vầng trăng khuyết lúc hoàng hôn) biểu ý kết hợp với chữ DỊCH (亦 - biểu âm kiêm chỉ nơi khuất tối dưới nách). Khi màn đêm buông xuống dưới mái hiên (亠), con người (亻) dừng bước chân (夂) để nghỉ ngơi dưới ánh trăng sao (夕). Chữ DẠ (夜) gợi lên không gian tĩnh lặng của đêm khuya và sự tuần hoàn bền bỉ của ngày đêm (NHẬT DẠ).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

夜
yè DẠ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đêm, ban đêm

Bộ 夕 (BỘ TỊCH • 3 nét): Buổi chiều tối, hoàng hôn buông xuống, đêm muộn.
Thành phần cấu tạo chữ:
亠 ĐẦU (Bộ đầu, phần trên nóc, mái che bảo vệ phía trên.) 亻 NHÂN ĐỨNG (Con người, dáng người đứng thẳng, biểu thị hành vi, tính cách của con người.) 夂 TRĨ (Đi chậm chạp, theo bước phía sau người khác.)

Câu thơ nhớ chữ: “Mái ĐẦU (亠) che chở trên cao, Bên trái NHÂN ĐỨNG (亻) bước vào nghỉ ngơi. Phải vầng trăng TỊCH (夕) sáng ngời, Chấm sao lấp lánh bầu trời DẠ (夜) khuya.”

Chữ DẠ (夜) là chữ hội ý kiêm hình thanh; trong Kim văn và Tiểu triện, chữ gồm bộ TỊCH (夕 - vầng trăng khuyết lúc hoàng hôn) biểu ý kết hợp với chữ DỊCH (亦 - biểu âm kiêm chỉ nơi khuất tối dưới nách). Khi màn đêm buông xuống dưới mái hiên (亠), con người (亻) dừng bước chân (夂) để nghỉ ngơi dưới ánh trăng sao (夕). Chữ DẠ (夜) gợi lên không gian tĩnh lặng của đêm khuya và sự tuần hoàn bền bỉ của ngày đêm (NHẬT DẠ).

晚
wǎn VÃN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

muộn, trễ; buổi tối

Bộ 日 (BỘ NHẬT • 4 nét): Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.
Thành phần cấu tạo chữ:
日 NHẬT (Mặt trời, thời gian trong ngày.) 免 MIỄN (Tránh khỏi, buông bỏ, mặt trời khuất bóng, kiêm gợi âm đọc.)

Câu thơ nhớ chữ: “Vầng NHẬT bên trời đã khuất xa, Chữ MIỄN bên cạnh bóng chiều tà. Mặt trời tạm nghỉ nhường đêm xuống, Buổi tối VÃN về khắp mọi nhà.”

Chữ VÃN (晚) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ NHẬT (日 - mặt trời) biểu ý ở bên trái và chữ MIỄN (免 - buông nghỉ, thoát khỏi) biểu âm ở bên phải. Khi vầng mặt trời (NHẬT) đã khuất bóng và tạm 'miễn' (MIỄN) nhiệm vụ chiếu sáng sau một ngày dài cũng là lúc hoàng hôn buông xuống, màn đêm bắt đầu. Từ nghĩa gốc là buổi tối, chữ còn chỉ sự muộn màng, trễ giờ hoặc giai đoạn về chiều.

Câu ví dụ với từ “夜晚”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我们夜晚去散步。

wǒmen yèwǎn qù sànbù.

“Chúng tôi đi dạo vào ban đêm.”

Ví dụ #2

夜晚的风很凉快。

yèwǎn de fēng hěn liángkuai.

“Gió vào ban đêm rất mát.”

Từ “夜晚” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 夜晚 (yèwǎn)

夜晚 (yèwǎn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “夜晚” có phiên âm Pinyin là “yèwǎn”, âm Hán Việt là “DẠ VÃN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “ban đêm; buổi tối”.

Chữ 夜晚 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “夜晚” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 夕. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2024-02-10T07:08:00+07:00