复仇: báo thù; trả thù; phục thù
Nét viết & luyện viết chữ 复仇
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHỤC (复, phồn thể: 復): thuộc bộ TUY (夊), gồm 9 nét, thành phần: 日 (NHẬT) + 夂 (TRĨ). Từ ghép HSK: 复习 (PHỤC TẬP: ôn tập, ôn lại bài), 复印 (PHỨC ẤN: photocopy, sao chụp), 复杂 (PHỨC TẠP: phức tạp), 重复 (TRÙNG PHỨC: lặp lại, trùng lặp).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
báo thù; trả thù; phục thù
Chữ PHỤC (复, phồn thể: 復): thuộc bộ TUY (夊), gồm 9 nét, thành phần: 日 (NHẬT) + 夂 (TRĨ). Từ ghép HSK: 复习 (PHỤC TẬP: ôn tập, ôn lại bài), 复印 (PHỨC ẤN: photocopy, sao chụp), 复杂 (PHỨC TẠP: phức tạp), 重复 (TRÙNG PHỨC: lặp lại, trùng lặp).
thù, thù hằn, mối thù oán hận
Chữ CỪU (仇): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 4 nét. Từ ghép HSK: 报仇 (BÁO CỪU: báo thù, rửa hận, trả thù).
Câu ví dụ với từ “复仇”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他为父母复仇。
tā wèi fùmǔ fùchóu.
“Anh ấy báo thù cho cha mẹ.”
复仇的代价很大。
fùchóu de dàijià hěn dà.
“Cái giá của báo thù rất lớn.”
Từ “复仇” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 复仇 (fùchóu)
复仇 (fùchóu) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “复仇” có phiên âm Pinyin là “fùchóu”, âm Hán Việt là “PHỤC CỪU”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “báo thù; trả thù; phục thù”.
Chữ 复仇 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “复仇” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 夊. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.