填埋: lấp đất; chôn lấp
Nét viết & luyện viết chữ 填埋
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (23 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐIỀN (填): thuộc bộ THỔ (土), gồm 13 nét, thành phần: 土 (THỔ) + 十 (THẬP) + 八 (BÁT). Từ ghép HSK: 填空 (ĐIỀN KHÔNG: điền vào chỗ trống, bài tập điền khuyết).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
điền vào (mẫu đơn); lấp đầy (hố)
Chữ ĐIỀN (填): thuộc bộ THỔ (土), gồm 13 nét, thành phần: 土 (THỔ) + 十 (THẬP) + 八 (BÁT). Từ ghép HSK: 填空 (ĐIỀN KHÔNG: điền vào chỗ trống, bài tập điền khuyết).
chôn, vùi lấp, mai phục (mái); oán trách — duy nhất trong 埋怨 (mán)
Chữ MAI (埋): thuộc bộ THỔ (土), gồm 10 nét, thành phần: 土 (THỔ) + 里 (LÝ). Từ ghép HSK: 埋伏 (MAI PHỤC: mai phục, phục kích; mai phục tiềm ẩn), 埋没 (MAI MỘT: chôn vùi, vùi lấp (tài năng, di vật cổ)), 埋葬 (MAI TÁNG: chôn cất, mai táng; chôn vùi (chế độ cũ)), 埋怨 (MAI OÁN: oán trách, phàn nàn oán thán, trách móc).
Câu ví dụ với từ “填埋”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他们用土把管道填埋起来了。
tāmen yòngtǔ bǎ guǎndào tián mái qǐláile.
“Họ đã dùng đất lấp lại đường ống rồi.”
垃圾填埋场必须远离居民区。
lājī tián mái chǎng bìxū yuǎnlí jūmínqū.
“Bãi chôn rác phải cách xa khu dân cư.”
Từ “填埋” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 填埋 (tiánmái)
填埋 (tiánmái) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “填埋” có phiên âm Pinyin là “tiánmái”, âm Hán Việt là “ĐIỀN MAI”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “lấp đất; chôn lấp”.
Chữ 填埋 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “填埋” có tổng cộng 23 nét viết, thuộc bộ thủ 土. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.