埋伏: mai phục, phục kích; mai phục tiềm ẩn
Nghĩa tiếng Anh (English): to ambush, to lie in ambush, ambush
Nét viết & luyện viết chữ 埋伏
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (16 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ MAI (埋): thuộc bộ THỔ (土), gồm 10 nét, thành phần: 土 (THỔ) + 里 (LÝ). Từ ghép HSK: 埋伏 (MAI PHỤC: mai phục, phục kích; mai phục tiềm ẩn), 埋没 (MAI MỘT: chôn vùi, vùi lấp (tài năng, di vật cổ)), 埋葬 (MAI TÁNG: chôn cất, mai táng; chôn vùi (chế độ cũ)), 埋怨 (MAI OÁN: oán trách, phàn nàn oán thán, trách móc).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
chôn, vùi lấp, mai phục (mái); oán trách — duy nhất trong 埋怨 (mán)
Chữ MAI (埋): thuộc bộ THỔ (土), gồm 10 nét, thành phần: 土 (THỔ) + 里 (LÝ). Từ ghép HSK: 埋伏 (MAI PHỤC: mai phục, phục kích; mai phục tiềm ẩn), 埋没 (MAI MỘT: chôn vùi, vùi lấp (tài năng, di vật cổ)), 埋葬 (MAI TÁNG: chôn cất, mai táng; chôn vùi (chế độ cũ)), 埋怨 (MAI OÁN: oán trách, phàn nàn oán thán, trách móc).
dựa; nằm; nép; tép; khom; phủ phục
Chữ PHỤC (伏): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 6 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 犬 (KHUYỂN). Từ ghép HSK: 埋伏 (MAI PHỤC: mai phục, phục kích; mai phục tiềm ẩn), 起伏 (KHỞI PHỤC: nhấp nhô, thăng trầm trồi sụt, biến động dập dềnh).
Câu ví dụ với từ “埋伏”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在缉毒边防突击行动中,边防特警官兵在闷热潮湿的密林深处秘密埋伏数昼夜,成功将跨国贩毒团伙一网打尽。
Zài jī dú biān fáng tū jī xíng dòng zhōng, biān fáng tè jǐng guān bīng zài mēn rè cháo shī de mì lín shēn chù mì mì mái fú shù zhòu yè, chéng gōng jiāng kuà guó fàn dú tuán huǒ yī wǎng dǎ jìn.
“Trong chiến dịch đột kích bắt ma túy biên phòng, các cán bộ chiến sĩ cảnh sát đặc nhiệm biên phòng đã bí mật mai phục suốt nhiều ngày đêm nơi rừng sâu rậm rạp nóng bức ẩm ướt, tóm gọn toàn bộ băng nhóm buôn bán ma túy xuyên quốc gia trong một mẻ lưới.”
In border anti-narcotic operations, special police lay in ambush in dense jungles for days, capturing the drug trafficking cartel.
深刻领悟“埋伏”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ mái fú ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “埋伏” (mai phục, phục kích - MAI PHỤC) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "埋伏" (mai phục, phục kích) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “埋伏” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 埋伏 (mái fú)
埋伏 (mái fú) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “埋伏” có phiên âm Pinyin là “mái fú”, âm Hán Việt là “MAI PHỤC”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “mai phục, phục kích; mai phục tiềm ẩn” (tiếng Anh: to ambush, to lie in ambush, ambush).
Chữ 埋伏 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “埋伏” có tổng cộng 16 nét viết, thuộc bộ thủ 土. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.