埃及镑: bảng Ai Cập
Nét viết & luyện viết chữ 埃及镑
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (28 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ AI (埃): thuộc bộ THỔ (土), gồm 10 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bảng Ai Cập
Chữ AI (埃): thuộc bộ THỔ (土), gồm 10 nét.
và, cùng với; kịp đến (jíshí)
Câu thơ nhớ chữ: “Phía trước bóng NHÂN đang đi, Phía sau tay HỰU tức thì nắm ngay. Chữ CẬP theo kịp tháng ngày, Nắm bắt cơ hội trong tầm bàn tay.”
Chữ CẬP (及) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn và Kim văn khắc họa hình ảnh một người (bộ NHÂN 人) đang bước đi phía trước và một bàn tay (bộ HỰU 又) từ phía sau vươn tới nắm kịp. Hình tượng đuổi theo và chạm tới mục tiêu tạo nên nghĩa gốc là theo kịp, đạt tới, kịp thời (như CẬP THỜI). Ngoài ra, sự nối kết giữa người trước và tay sau còn giúp chữ CẬP (及) được dùng làm liên từ mang nghĩa là cùng với, và.
bảng; bảng Anh
Chữ BẢNG (镑, phồn thể: 鎊): thuộc bộ KIM (金), gồm 15 nét.
Câu ví dụ với từ “埃及镑”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我用埃及镑买了纪念品。
Wǒ yòng āijí bàng mǎile jìniànpǐn.
“Tôi dùng đồng bảng Ai Cập mua quà lưu niệm.”
Từ “埃及镑” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 埃及镑 (āijí bàng)
埃及镑 (āijí bàng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “埃及镑” có phiên âm Pinyin là “āijí bàng”, âm Hán Việt là “AI CẬP BẢNG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “bảng Ai Cập”.
Chữ 埃及镑 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “埃及镑” có tổng cộng 28 nét viết, thuộc bộ thủ 土. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.