坚毅
Minh họa từ vựng 坚毅 (jiānyì)
jiānyì HÁN VIỆT: KIÊN NGHỊ

坚毅: kiên nghị; cứng rắn

kiên nghị cứng rắn

Nét viết & luyện viết chữ 坚毅

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 坚

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (22 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Đất dày nén chặt ngàn năm Chông gai chẳng ngại vững tâm kiên cường. Trên tay nắm chặt THỔ (土) nền, Chữ KIÊN (坚) bền bỉ vững bền tháng năm.” — Chữ KIÊN (坚) là chữ hội ý, có bộ Thổ (土) nâng đỡ phía dưới. Đất đá được nén chặt tạo thành nền móng vững chắc không lún sụt. Người có đức tính kiên là người có lập trường vững như bàn thạch, bão táp phong ba cũng không suy chuyển.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

坚
jiān KIÊN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Kiên (Kiên định, kiên cố, bền gan vững chí trước mọi phong ba sóng gió.).

Bộ 土 (BỘ THỔ • 3 nét): Đất đai, thổ nhưỡng, bùn đất, công trình xây dựng từ đất đá.
Thành phần cấu tạo chữ:
土 BỘ THỔ (Đất đai làm nền tảng vững chắc dưới đáy.) 𠂢 / 又 BÀN TAY BẮT CHẶT (Bàn tay nắm chặt ý chí giữ vững lập trường.)

Câu thơ nhớ chữ: “Đất dày nén chặt ngàn năm Chông gai chẳng ngại vững tâm kiên cường. Trên tay nắm chặt THỔ (土) nền, Chữ KIÊN (坚) bền bỉ vững bền tháng năm.”

Chữ KIÊN (坚) là chữ hội ý, có bộ Thổ (土) nâng đỡ phía dưới. Đất đá được nén chặt tạo thành nền móng vững chắc không lún sụt. Người có đức tính kiên là người có lập trường vững như bàn thạch, bão táp phong ba cũng không suy chuyển.

毅
yì NGHỊ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Nghị (Kiên nghị, nghị lực phi thường, quả quyết, dũng cảm vượt mọi phong ba bão táp.).

Bộ 殳 (BỘ THÙ • 4 nét): Cây gậy gỗ đập, vũ khí chiến đấu không có lưỡi sắc.
Thành phần cấu tạo chữ:
豖 CON LỢN LÒI CĂNG MÌNH (Hình ảnh con lợn rừng lông dựng đứng sẵn sàng quyết chiến.) 殳 BỘ THÙ (Binh khí bằng tre gỗ cầm trong tay hành động quyết liệt.)

Câu thơ nhớ chữ: “Lông dựng ngược trước phong ba Tay vung kích búa xông pha dặm trường. Gặp cơn sóng gió bộ THÙ (殳), Chữ NGHỊ (毅) quyết chí công phu vẹn toàn.”

Chữ NGHỊ (毅) là chữ hội ý, bên trái vẽ con lợn rừng lông xù lên khi đối mặt kẻ thù nguy hiểm, bên phải là cây thương kích (殳). Nghị lực là sức mạnh tinh thần quyết liệt, không hề lùi bước khi đối diện hiểm nguy.

Câu ví dụ với từ “坚毅”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

坚毅的精神使他成功。

jiānyì de jīngshén shǐ tā chénggōng.

“Tinh thần kiên nghị khiến anh ấy thành công.”

Ví dụ #2

他是一个非常坚毅的人。

tā shì yīgè fēicháng jiānyì de rén.

“Anh ấy là một người vô cùng kiên nghị.”

Từ “坚毅” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 坚毅 (jiānyì)

坚毅 (jiānyì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “坚毅” có phiên âm Pinyin là “jiānyì”, âm Hán Việt là “KIÊN NGHỊ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “kiên nghị; cứng rắn”.

Chữ 坚毅 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “坚毅” có tổng cộng 22 nét viết, thuộc bộ thủ 土. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2018-03-05T19:14:48+07:00