地产: điền sản; ruộng đất sở hữu; đất đai sở hữu
Nét viết & luyện viết chữ 地产
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (12 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Đất đai màu mỡ ruộng nương Cũng là nơi chốn bốn phương sinh tồn. Bên THỔ (土) chữ DÃ (也) bao la, Chữ ĐỊA (地) nâng đỡ muôn nhà ấm no.” — Chữ ĐỊA (地) là chữ hình thanh, ghép từ bộ Thổ (土 - đất đai) và chữ Dã (也 - mềm dẻo như dòng nước). Đất mẹ bao dung nâng đỡ vạn vật, cùng với trời cao tạo nên càn khôn nuôi sống muôn loài.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
một cách... — trợ từ trạng ngữ (de); đất, mặt đất, địa điểm (dì)
Câu thơ nhớ chữ: “Đất đai màu mỡ ruộng nương Cũng là nơi chốn bốn phương sinh tồn. Bên THỔ (土) chữ DÃ (也) bao la, Chữ ĐỊA (地) nâng đỡ muôn nhà ấm no.”
Chữ ĐỊA (地) là chữ hình thanh, ghép từ bộ Thổ (土 - đất đai) và chữ Dã (也 - mềm dẻo như dòng nước). Đất mẹ bao dung nâng đỡ vạn vật, cùng với trời cao tạo nên càn khôn nuôi sống muôn loài.
sản xuất, sinh ra, cho ra sản lượng; sản vật
Chữ SẢN (产, phồn thể: 產): thuộc bộ ĐẦU (亠), gồm 6 nét, thành phần: 亠 (ĐẦU) + 丷 (BÁT) + 厂 (HÁN). Từ ghép HSK: 财产 (TÀI SẢN: tài sản, của cải), 产品 (SẢN PHẨM: sản phẩm, hàng hóa), 产生 (SẢN SINH: sinh ra, nảy sinh, sản sinh), 破产 (PHÁ SẢN: phá sản, sụp đổ (kế hoạch)).
Câu ví dụ với từ “地产”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这家公司在全国范围内拥有多处优质地产,为投资者提供了稳定的回报。
Zhè jiā gōngsī zài quánguó fànwéi nèi yǒngyǒu duō chù yōuzhì dìchǎn, wèi tóuzīzhě tígōng le wěndìng de huíbào.
“Công ty này sở hữu nhiều bất động sản chất lượng trên khắp cả nước, mang lại lợi nhuận ổn định cho các nhà đầu tư.”
近期,一些城市的地产价格出现了明显的波动,引起了社会各界的广泛关注。
Jìnqí, yīxiē chéngshì de dìchǎn jiàgé chūxiàn le míngxiǎn de bōdòng, yǐnqǐ le shèhuì gè jiè de guǎngfàn guānzhù.
“Gần đây, giá bất động sản ở một số thành phố có sự biến động rõ rệt, thu hút sự quan tâm rộng rãi của các tầng lớp xã hội.”
Từ “地产” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 地产 (dìchǎn)
地产 (dìchǎn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “地产” có phiên âm Pinyin là “dìchǎn”, âm Hán Việt là “ĐỊA SẢN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “điền sản; ruộng đất sở hữu; đất đai sở hữu”.
Chữ 地产 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “地产” có tổng cộng 12 nét viết, thuộc bộ thủ 土. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.