囚
Minh họa từ vựng 囚 (qiú)
qiú HÁN VIỆT: TÙ

囚: cầm tù; bỏ tù; giam

cầm tù bỏ tù giam

Nét viết & luyện viết chữ 囚

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 囚

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (5 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Bốn bề vách đá dựng bao quanh, Một bóng người mang nỗi đoạn đành. Tù nhân xuất vương lai thành quốc, Phá cũ xây đời sáng tự do.” — Chữ TÙ (囚) là chữ hội ý, gồm bộ Vi (囗 - bao bọc bốn bề) nhốt con người (Nhân 人) ở giữa, tượng trưng cho cảnh mất tự do, thân tù tội. Trong "Chữ Hán Chiết Tự", tác giả đối chiếu với chữ Quốc (國): "Tù nhân xuất vương lai thành quốc" (囚人出王來成國) - Nếu người tù (Nhân 人) bước ra ngoài thoát khỏi ngục tối, rồi rước đấng minh vương (Vương 王) vào bên trong thành lũy vững chắc thì biến thành chữ Quốc (國) - một quốc gia độc lập có chủ quyền thái bình thịnh trị.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

囚
qiú TÙ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cầm tù; bỏ tù; giam

Bộ 囗 (BỘ VI • 3 nét): Vây quanh, bao bọc bốn phía, biên giới khép kín.
Thành phần cấu tạo chữ:
囗 BỘ VI (Bốn bức tường khép kín bốn phía, vòng vây ngục thất giam hãm.) 人 BỘ NHÂN (Con người đứng đơn độc bên trong song sắt ngục tù.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bốn bề vách đá dựng bao quanh, Một bóng người mang nỗi đoạn đành. Tù nhân xuất vương lai thành quốc, Phá cũ xây đời sáng tự do.”

Chữ TÙ (囚) là chữ hội ý, gồm bộ Vi (囗 - bao bọc bốn bề) nhốt con người (Nhân 人) ở giữa, tượng trưng cho cảnh mất tự do, thân tù tội. Trong "Chữ Hán Chiết Tự", tác giả đối chiếu với chữ Quốc (國): "Tù nhân xuất vương lai thành quốc" (囚人出王來成國) - Nếu người tù (Nhân 人) bước ra ngoài thoát khỏi ngục tối, rồi rước đấng minh vương (Vương 王) vào bên trong thành lũy vững chắc thì biến thành chữ Quốc (國) - một quốc gia độc lập có chủ quyền thái bình thịnh trị.

Câu ví dụ với từ “囚”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

坏人已被囚起。

huàirén yǐ bèi qiú qǐ.

“Kẻ xấu đã bị bỏ tù.”

Ví dụ #2

他把那人囚了。

tā bǎ nà rén qiúle.

“Anh ấy đã cầm tù người đó.”

Từ “囚” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 囚 (qiú)

囚 (qiú) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “囚” có phiên âm Pinyin là “qiú”, âm Hán Việt là “TÙ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “cầm tù; bỏ tù; giam”.

Chữ 囚 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “囚” có tổng cộng 5 nét viết, thuộc bộ thủ 囗. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2014-03-22T09:23:58+07:00