嚣张: phô trương; kiêu ngạo; kiêu căng; hống hách; lộng hành; hung hăng càn quấy; ngổ ngáo; ngổ
Nét viết & luyện viết chữ 嚣张
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (25 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HIÊU (嚣, phồn thể: 囂): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 18 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đất Ngao (đô thành thời Thương, nay ở phía tây bắc Trịnh Châu, tỉnh Hà Nam, Trung Quốc)
Chữ HIÊU (嚣, phồn thể: 囂): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 18 nét.
tờ, tấm (lượng từ)
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái cây CUNG uốn dáng cong, Bên phải chữ TRƯỜNG kéo dài vòng. Giương cung lắp tên căng hết sức, Mở rộng từng TRƯƠNG giấy trắng trong.”
Chữ TRƯƠNG (张) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp giữa bộ CUNG (弓 - cây cung) biểu ý ở bên trái và chữ TRƯỜNG (长 - dài, kéo dài) biểu âm kiêm biểu ý ở bên phải. Nghĩa gốc của TRƯƠNG là lắp dây vào cánh cung và kéo căng dây cung dài ra (TRƯỜNG) để chuẩn bị bắn tên. Từ động tác kéo căng và mở rộng, chữ được dùng làm động từ (mở ra, khai trương) và làm lượng từ cho các vật có bề mặt phẳng như tờ giấy, cái bàn.
Câu ví dụ với từ “嚣张”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
犯罪分子越来越嚣张。
fànzuì fènzǐ yuè lái yuè xiāozhāng.
“Tội phạm ngày càng lộng hành.”
这些人太嚣张,不怕法律。
zhèxiē rén tài xiāozhāng, bùpà fǎlǜ.
“Những người này quá lộng hành, không sợ pháp luật.”
Từ “嚣张” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 嚣张 (xiāozhāng)
嚣张 (xiāozhāng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “嚣张” có phiên âm Pinyin là “xiāozhāng”, âm Hán Việt là “HIÊU TRƯƠNG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “phô trương; kiêu ngạo; kiêu căng; hống hách; lộng hành; hung hăng càn quấy; ngổ ngáo; ngổ”.
Chữ 嚣张 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “嚣张” có tổng cộng 25 nét viết, thuộc bộ thủ 口. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.