嘻哈: hip-hop; nhạc hip-hop
Nét viết & luyện viết chữ 嘻哈
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (24 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HI (嘻): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 15 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ôi (biểu thị sự kinh ngạc)
Chữ HI (嘻): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 15 nét.
ha ha (tiếng cười); hà hơi
Chữ HA (哈): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 9 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 人 (NHÂN).
Câu ví dụ với từ “嘻哈”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
Hãy bấm nút nghe phát âm để luyện đọc chuẩn giọng Bắc Kinh cho từ vựng 嘻哈.
Từ “嘻哈” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 嘻哈 (xīhā)
嘻哈 (xīhā) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “嘻哈” có phiên âm Pinyin là “xīhā”, âm Hán Việt là “HI HA”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “hip-hop; nhạc hip-hop”.
Chữ 嘻哈 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “嘻哈” có tổng cộng 24 nét viết, thuộc bộ thủ 口. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.